benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

☰
✕

Cấp độ JLPT: N1

Từ vựng JLPT N1 「ニュアンス」

Cách đọc
ニュアンス
Từ loại
noun

Nghĩa

Ý nghĩa hay cảm xúc tinh vi, không thể diễn đạt rõ ràng được của từ ngữ, biểu cảm, màu sắc, v.v...

Giải thích

Nó có thể chỉ đến những cảm xúc khó diễn đạt bằng từ điển, sự khác biệt về giọng điệu, sự thay đổi sắc thái tinh tế, và nhiều điều khác.

Nghĩa và ví dụ

Giải thích từ vựng

Nó có thể chỉ đến những cảm xúc khó diễn đạt bằng từ điển, sự khác biệt về giọng điệu, sự thay đổi sắc thái tinh tế, và nhiều điều khác.

Nghĩa chính 1

Từ loại
noun

Ý nghĩa hay cảm xúc tinh vi, không thể diễn đạt rõ ràng được của từ ngữ, biểu cảm, màu sắc, v.v...

Ví dụ

  1. この表現には相手を少し責めるニュアンスが含まれている。

    Cách diễn đạt này chứa sắc thái hơi trách móc đối phương.

  2. 直訳すると、原文の柔らかなニュアンスが失われてしまう。

    Nếu dịch theo nghĩa đen, những chi tiết nhỏ nhặt của văn bản gốc sẽ bị mất đi.

  3. 青に灰色を混ぜて、落ち着いたニュアンスを出した。

    Pha màu xám vào xanh để tạo sắc thái trầm tĩnh.

Cách kết hợp thường dùng

  • 微妙なニュアンス

    Những sắc thái tinh tế của sự khác biệt.

  • ニュアンスが伝わる

    Những chi tiết nhỏ nhặt được truyền tải qua các chi tiết.

  • ニュアンスを含む

    chứa sắc thái

  • ニュアンスの違い

    Sự khác biệt giữa các sắc thái là rất nhỏ.

Điểm cần lưu ý khi dùng

Từ này không có lưu ý sử dụng riêng.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「ニュアンス」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 心と力を十分に注ぎ、全力で取り組むこと。
  2. 細かな点まで注意を払い、手間を惜しまず丁寧に行うさま。
  3. 契約・工事・物品購入などで、希望価格や条件を書いて競争に参加すること。
  4. 言葉、表情、色などに含まれる、はっきり言い切れない微妙な意味や感じ。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 4. 言葉、表情、色などに含まれる、はっきり言い切れない微妙な意味や感じ。

Giải thích: 「ニュアンス」 thường dùng trong cụm 「微妙なニュアンス」(Những sắc thái tinh tế của sự khác biệt.).

Luyện từ vựng N1

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N1