benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

☰
✕

Cấp độ JLPT: N1

Từ vựng JLPT N1 「盗み聞き」

Cách đọc
ぬすみぎき
Từ loại
noun_suru

Nghĩa

Lén nghe người khác nói sao cho họ không biết.

Giải thích

Chỉ hành vi cố nghe trộm hội thoại không dành cho mình.

Nghĩa và ví dụ

Giải thích từ vựng

Chỉ hành vi cố nghe trộm hội thoại không dành cho mình.

Nghĩa chính 1

Từ loại
noun_suru

Lén nghe người khác nói sao cho họ không biết.

Ví dụ

  1. 扉の外で会話を盗み聞きしていた人物が、物語の鍵を握っている。

    Người nghe lén ngoài cửa nắm chìa khóa câu chuyện.

  2. 他人の相談を盗み聞きするようなことはしたくない。

    Tôi không muốn nghe lén người khác tâm sự.

  3. 主人公は盗み聞きした話を誤解し、別の場所へ向かってしまった。

    Nhân vật chính hiểu nhầm chuyện nghe trộm rồi đi nơi khác.

Cách kết hợp thường dùng

  • 会話を盗み聞きする

    nghe lén hội thoại

  • こっそり盗み聞きする

    lén nghe trộm

  • 盗み聞きした内容

    nội dung nghe trộm

Điểm cần lưu ý khi dùng

Dùng như 会話を盗み聞きする và 盗み聞きを疑う. Chú trọng cố ý muốn nghe hơn là vô tình nghe tiếng.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「盗み聞き(ぬすみぎき)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 相手に気付かれないよう、こっそり見る。
  2. 実際の状態や本質が、そのまま明瞭に表れていること。
  3. 相手に気付かれないよう、他人の話をこっそり聞くこと。
  4. 腎臓で作られ、体外へ排出される水分と老廃物を含む液体。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 3. 相手に気付かれないよう、他人の話をこっそり聞くこと。

Giải thích: 「盗み聞き」 thường dùng trong cụm 「会話を盗み聞きする」(nghe lén hội thoại).

Luyện từ vựng N1

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N1