Nghĩa
Lấy tài sản của người khác mà không được phép và làm chủ nó.
Giải thích
Ngoài hành vi trộm tài sản, trong từ ghép còn có nghĩa làm lén tránh ánh mắt người khác.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Ngoài hành vi trộm tài sản, trong từ ghép còn có nghĩa làm lén tránh ánh mắt người khác.
Nghĩa chính 1
Lấy tài sản của người khác mà không được phép và làm chủ nó.
Ví dụ
-
盗みは犯罪であり、厳しく処罰される。
Trộm cắp là một tội ác, bị trừng phạt nghiêm khắc và bị xử lý nghiêm minh.
-
村では家畜の盗みが相次いでいた。
Các vụ trộm gia súc liên tiếp xảy ra trong làng.
-
盗みを働いた人物が防犯映像に映っていた。
Những người đã thực hiện vụ trộm được ghi lại trong hệ thống camera an ninh và có thể thấy rõ trên màn hình.
Cách kết hợp thường dùng
-
盗みを働く
thực hiện hành vi trộm cắp
-
盗みが相次ぐ
Những vụ trộm cắp xảy ra liên tiếp.
-
盗みの疑い
nghi ngờ trộm cắp
-
盗みを防ぐ
Để ngăn chặn trộm cắp.
Điểm cần lưu ý khi dùng
Đây là hành vi bất hợp pháp lấy tài sản mà không có sự đồng ý của chủ sở hữu; cần phân biệt với nghĩa ẩn dụ học lỏm kỹ thuật.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「盗み(ぬすみ)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 相手に気付かれないよう、他人の話をこっそり聞くこと。
- 相手に気付かれないよう、こっそり見る。
- 他人の所有物を許可なく取って自分のものにする行為。
- 実際の状態や本質が、そのまま明瞭に表れていること。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 3. 他人の所有物を許可なく取って自分のものにする行為。
Giải thích: 「盗み」 thường dùng trong cụm 「盗みを働く」(thực hiện hành vi trộm cắp).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
