Nghĩa
Người sở hữu, quản lý và là trung tâm của ngôi nhà, đất đai, vật chất, v.v...
Giải thích
Chủ yếu là chủ nhân, chủ nhân của sự kiện hoặc người dân từ lâu đời của nơi đó.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Chủ yếu là chủ nhân, chủ nhân của sự kiện hoặc người dân từ lâu đời của nơi đó.
Nghĩa chính 1
Người sở hữu, quản lý và là trung tâm của ngôi nhà, đất đai, vật chất, v.v...
Ví dụ
-
家の主が来客を玄関で迎えた。
Chủ nhà đón khách tại cửa ra vào.
Cách kết hợp thường dùng
-
家の主
Chủ nhà
Nghĩa khác 2
Các bên tham gia, chủ thể của các tin đồn, hành động, v.v.
Ví dụ
-
噂の主が自ら事情を説明した。
Người khơi nguồn lời đồn đã tự mình giải thích sự việc.
Cách kết hợp thường dùng
-
噂の主
Nhân vật trong lời đồn
Nghĩa khác 3
Những sinh vật hay con người đã sống ở một nơi nhất định trong một thời gian dài và trở thành biểu tượng của nơi đó.
Ví dụ
-
巨大な鯉は池の主として知られている。
Con cá chép khổng lồ được xem là “chủ nhân” của ao.
Cách kết hợp thường dùng
-
池の主
Con vật được coi là chủ của ao
Điểm cần lưu ý khi dùng
Khi đọc là 「ぬし」, từ này chỉ chủ nhân, người sở hữu hoặc cư dân lâu đời. 「主」 mang nghĩa chính hoặc chủ yếu thường được đọc là 「しゅ/おも」.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「主(ぬし)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 家、土地、物などを所有・管理し、その場の中心となる人。
- 他人の所有物を許可なく取って自分のものにする行為。
- 相手に気付かれないよう、他人の話をこっそり聞くこと。
- 相手に気付かれないよう、こっそり見る。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 1. 家、土地、物などを所有・管理し、その場の中心となる人。
Giải thích: 「主」 thường dùng trong cụm 「家の主」(Chủ nhà).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
