benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

☰
✕

Cấp độ JLPT: N1

Từ vựng JLPT N1 「沼」

Cách đọc
ぬま
Từ loại
noun

Nghĩa

Đây là một vùng nước nông, nhiều bùn và cây bụi đầm lầy.

Giải thích

Có nghĩa đen là vùng nước đầm lầy và cách dùng tiếng lóng ví von sự say mê hoặc phụ thuộc sâu sắc.

Nghĩa và ví dụ

Giải thích từ vựng

Có nghĩa đen là vùng nước đầm lầy và cách dùng tiếng lóng ví von sự say mê hoặc phụ thuộc sâu sắc.

Nghĩa chính 1

Từ loại
noun

Đây là một vùng nước nông, nhiều bùn và cây bụi đầm lầy.

Ví dụ

  1. 沼の周辺には多くの水鳥が生息する。

    Nhiều loài chim nước sinh sống quanh đầm.

  2. 大雨で沼の水位が上がった。

    Mưa lớn làm mực nước trong đầm dâng lên.

Cách kết hợp thường dùng

  • 沼の水

    nước trong đầm

  • 沼に生息する

    Sinh sống trong đầm lầy

Nghĩa khác 2

Từ loại
noun

Tâm trạng ám ảnh sâu sắc với sở thích, công việc, v.v., khó thoát khỏi tình trạng này.

Ví dụ

  1. 一作見たことをきっかけに、そのシリーズの沼にはまった。

    Sau khi xem một tác phẩm, đã bị cuốn sâu vào cả loạt tác phẩm đó.

Cách kết hợp thường dùng

  • 沼にはまる

    sa vào niềm đam mê

Điểm cần lưu ý khi dùng

Trong tiếng lóng, 「沼」 diễn tả thân mật trạng thái say mê sâu sắc. Không dùng các cách dùng trên mạng mang tính miệt thị người khác.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「沼(ぬま)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 布を織る糸の並びや交わり方からできる、織り目やその方向。
  2. 実際にはしていない悪事について、責任や罪を疑われること。
  3. 浅い水がたまり、泥や湿地植物の多い水域。
  4. 古い塗装の上から別の塗料を塗り、色や表面を新しくする。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 3. 浅い水がたまり、泥や湿地植物の多い水域。

Giải thích: 「沼」 thường dùng trong cụm 「沼の水」(nước trong đầm).

Luyện từ vựng N1

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N1