benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

☰
✕

Cấp độ JLPT: N1

Từ vựng JLPT N1 「抜け落ちる」

Cách đọc
ぬけおちる
Từ loại
verb_ichidan_intransitive

Nghĩa

Tóc, răng, sàn nhà, v.v. sẽ rơi ra khỏi vị trí ban đầu của chúng.

Giải thích

Diễn tả vật tuột ra và rơi xuống hoặc thông tin bị thiếu sót.

Nghĩa và ví dụ

Giải thích từ vựng

Diễn tả vật tuột ra và rơi xuống hoặc thông tin bị thiếu sót.

Nghĩa chính 1

Từ loại
verb_ichidan_intransitive

Tóc, răng, sàn nhà, v.v. sẽ rơi ra khỏi vị trí ban đầu của chúng.

Ví dụ

  1. 治療の影響で髪が抜け落ちることがある。

    Đôi khi tóc có thể rụng do tác động của liệu pháp.

  2. 老朽化した床板が抜け落ちる危険がある。

    Có nguy cơ các tấm sàn bị hư hỏng sẽ bị rơi ra.

Cách kết hợp thường dùng

  • 髪が抜け落ちる

    Tóc rụng

  • 床が抜け落ちる

    Sàn bị rơi tuột xuống

Nghĩa khác 2

Từ loại
verb_ichidan_intransitive

Mục hoặc nội dung cần thiết bị bỏ sót khỏi hồ sơ, thủ tục, v.v.

Ví dụ

  1. 転記の際に重要な一行が抜け落ちる。

    Khi sao chép, một dòng quan trọng bị bỏ sót.

Cách kết hợp thường dùng

  • 項目が抜け落ちる

    Các mục sẽ bị bỏ qua.

  • 記録から抜け落ちる

    Bị bỏ sót khỏi hồ sơ

Điểm cần lưu ý khi dùng

Theo nghĩa vật lý, vật mất chỗ bám hoặc nâng đỡ rồi rơi xuống; theo nghĩa trừu tượng, thông tin cần thiết bị thiếu.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「抜け落ちる(ぬけおちる)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 能力・成績などが他よりはるかに優れ、目立つ。
  2. 髪・歯・床などが、付いていた場所から外れて落ちる。
  3. 事情が複雑に絡み合い、身動きが取れず解決も回避も難しい。
  4. 浅い水がたまり、泥や湿地植物の多い水域。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 2. 髪・歯・床などが、付いていた場所から外れて落ちる。

Giải thích: 「抜け落ちる」 thường dùng trong cụm 「髪が抜け落ちる」(Tóc rụng).

Luyện từ vựng N1

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N1