Nghĩa
Ra khỏi hoặc thoát khỏi một nơi, một nhóm hay tình trạng khó khăn.
Giải thích
Chủ yếu chỉ thoát khỏi ràng buộc hoặc đình trệ, đồng thời biểu thị vượt lên trong thi đấu, bắt đầu rụng tóc và thoát vòng lặp.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Chủ yếu chỉ thoát khỏi ràng buộc hoặc đình trệ, đồng thời biểu thị vượt lên trong thi đấu, bắt đầu rụng tóc và thoát vòng lặp.
Nghĩa chính 1
Ra khỏi hoặc thoát khỏi một nơi, một nhóm hay tình trạng khó khăn.
Ví dụ
-
混雑した会場から静かに抜け出す。
Lặng lẽ rời khỏi hội trường đông đúc.
Cách kết hợp thường dùng
-
困境から抜け出す
Cách thoát khỏi tình trạng khó khăn.
-
習慣から抜け出す
Thoát khỏi một thói quen
Nghĩa khác 2
Vượt lên trước người khác trong cuộc cạnh tranh và chiếm vị trí dẫn đầu.
Ví dụ
-
最後の直線で一頭が抜け出す展開になった。
Ở đoạn thẳng cuối, một con đã bứt lên dẫn đầu.
Cách kết hợp thường dùng
-
先頭に抜け出す
Vươn lên dẫn đầu
Nghĩa khác 3
Tóc, v.v. bắt đầu rụng.
Nghĩa khác 4
Kết thúc xử lý lặp của máy tính và thoát ra ngoài vòng lặp.
Ví dụ
-
条件を満たしたら反復処理から抜け出す。
Khi điều kiện được đáp ứng, nó sẽ thoát khỏi quá trình lặp lại.
Cách kết hợp thường dùng
-
ループを抜け出す
Thoát khỏi vòng lặp
Điểm cần lưu ý khi dùng
Nghĩa chính là thoát khỏi nơi hoặc khó khăn; tùy ngữ cảnh còn dùng chuyên biệt cho thi đấu, rụng tóc và lập trình.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「抜け出す(ぬけだす)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 場所・集団・困難な状態から、外へ出たり脱したりする。
- 仲間や競争相手に知らせず先に行動し、自分だけ有利になろうとすること。
- 自分に有利な機会を逃さず、細かい点まで気を配って巧みに行動する。
- 髪・歯・床などが、付いていた場所から外れて落ちる。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 1. 場所・集団・困難な状態から、外へ出たり脱したりする。
Giải thích: 「抜け出す」 thường dùng trong cụm 「困境から抜け出す」(Cách thoát khỏi tình trạng khó khăn.).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
