benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

☰
✕

Cấp độ JLPT: N1

Từ vựng JLPT N1 「拭い去る」

Cách đọc
ぬぐいさる
Từ loại
verb_godan

Nghĩa

Lau sạch hoàn toàn vết bẩn hay dấu vết; cũng chỉ xóa bỏ ký ức hoặc nghi ngờ.

Giải thích

Diễn tả cả động tác lau bỏ thứ còn trên bề mặt lẫn hành động ẩn dụ loại bỏ ảnh hưởng còn trong lòng hoặc xã hội.

Nghĩa và ví dụ

Giải thích từ vựng

Diễn tả cả động tác lau bỏ thứ còn trên bề mặt lẫn hành động ẩn dụ loại bỏ ảnh hưởng còn trong lòng hoặc xã hội.

Nghĩa chính 1

Từ loại
verb_godan

Lau sạch hoàn toàn vết bẩn hay dấu vết; cũng chỉ xóa bỏ ký ức hoặc nghi ngờ.

Ví dụ

  1. 彼女は頬の涙をハンカチで拭い去った。

    Cô ấy dùng khăn tay lau sạch nước mắt trên má.

  2. 一度の説明だけでは、住民の不安を拭い去ることはできない。

    Chỉ một lần giải thích không thể xóa tan nỗi lo của người dân.

  3. 優勝しても、昨年の敗北の記憶は簡単には拭い去れなかった。

    Dù vô địch, ký ức thất bại năm ngoái vẫn không dễ gì xóa bỏ.

Cách kết hợp thường dùng

  • 涙を拭い去る

    lau sạch nước mắt

  • 不安を拭い去る

    xóa tan nỗi lo

  • 記憶を拭い去る

    xóa bỏ ký ức

Điểm cần lưu ý khi dùng

Nghĩa vật lý dùng như 'lau sạch nước mắt', nghĩa ẩn dụ như 'xóa tan nỗi lo'. So với '拭う', từ này nhấn mạnh loại bỏ hoàn toàn, không để lại dấu vết.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「拭い去る(ぬぐいさる)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 布や紙などで表面をこすり、水分や汚れを取り除く。
  2. 注意が足りず、必要なことをし忘れたり見落としたりすること。
  3. 汚れや跡をこすって完全に取り除く。また、記憶や疑念などを消し去る。
  4. 雨や雪解けで土が水を含み、足や車輪が沈むほど柔らかくなった場所。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 3. 汚れや跡をこすって完全に取り除く。また、記憶や疑念などを消し去る。

Giải thích: 「拭い去る」 thường dùng trong cụm 「涙を拭い去る」(lau sạch nước mắt).

Luyện từ vựng N1

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N1