benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

☰
✕

Cấp độ JLPT: N1

Từ vựng JLPT N1 「臨む」

Cách đọc
のぞむ
Từ loại
verb_godan_intransitive

Nghĩa

Đối mặt và xử lý một tình huống khó khăn hoặc nhiệm vụ.

Giải thích

Phân biệt hành động đối với tình huống, hướng về nơi và sự hiện diện trong một sự kiện bằng đối tượng và cấu trúc.

Nghĩa và ví dụ

Giải thích từ vựng

Phân biệt hành động đối với tình huống, hướng về nơi và sự hiện diện trong một sự kiện bằng đối tượng và cấu trúc.

Nghĩa chính 1

Từ loại
verb_godan_intransitive

Đối mặt và xử lý một tình huống khó khăn hoặc nhiệm vụ.

Ví dụ

  1. 万全の準備で試験に臨む。

    Bước vào kỳ thi với sự chuẩn bị hoàn hảo.

  2. 誠実な態度で交渉に臨むことを約束した。

    Ông hứa sẽ tham gia đàm phán với thái độ chân thành.

Cách kết hợp thường dùng

  • 試合に臨む

    bước vào trận đấu

  • 問題に臨む

    Đối mặt với vấn đề.

Nghĩa khác 2

Từ loại
verb_godan_intransitive

Nơi này có thể nhìn ra biển, cảnh quan và nhiều thứ khác.

Cách kết hợp thường dùng

  • 海に臨む

    hướng ra biển

Nghĩa khác 3

Từ loại
verb_godan_intransitive

Đến dự các buổi lễ, hội nghị, tòa án,...

Ví dụ

  1. 代表者は正装して式典に臨むことになった。

    Các đại biểu phải mặc trang phục chính thức và đến lễ trao giải.

Cách kết hợp thường dùng

  • 式典に臨む

    tham dự nghi lễ

Điểm cần lưu ý khi dùng

Nghĩa thay đổi tùy theo trợ từ và đối tượng đi kèm.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「臨む(のぞむ)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 困難な状況や課題に向き合い、対処する。
  2. 汚れや跡をこすって完全に取り除く。また、記憶や疑念などを消し去る。
  3. 布や紙などで表面をこすり、水分や汚れを取り除く。
  4. 注意が足りず、必要なことをし忘れたり見落としたりすること。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 1. 困難な状況や課題に向き合い、対処する。

Giải thích: 「臨む」 thường dùng trong cụm 「試合に臨む」(bước vào trận đấu).

Luyện từ vựng N1

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N1