benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

☰
✕

Cấp độ JLPT: N1

Từ vựng JLPT N1 「乗り込む」

Cách đọc
のりこむ
Từ loại
verb_godan_intransitive

Nghĩa

Bước vào bên trong tàu hỏa, tàu thủy, ô tô, v.v. để trở thành hành khách hoặc thành viên tổ lái.

Giải thích

Nói về việc lên xe, tàu và chủ động đi vào một nơi nhất định.

Nghĩa và ví dụ

Giải thích từ vựng

Nói về việc lên xe, tàu và chủ động đi vào một nơi nhất định.

Nghĩa chính 1

Từ loại
verb_godan_intransitive

Bước vào bên trong tàu hỏa, tàu thủy, ô tô, v.v. để trở thành hành khách hoặc thành viên tổ lái.

Ví dụ

  1. 乗客は発車前に列車へ乗り込んだ。

    Hành khách lên tàu trước giờ khởi hành.

  2. 救助隊が小型船に乗り込む。

    Đội cứu hộ lên một chiếc thuyền nhỏ.

Cách kết hợp thường dùng

  • 列車に乗り込む

    lên tàu hỏa

  • 船に乗り込む

    lên thuyền

Nghĩa khác 2

Từ loại
verb_godan_intransitive

Xông vào địa điểm hoặc hiện trường của đối phương một cách mạnh mẽ với mục đích nhất định.

Ví dụ

  1. 調査班は問題の起きた工場へ乗り込んだ。

    Đội điều tra tiến vào nhà máy nơi xảy ra vấn đề.

Cách kết hợp thường dùng

  • 現場へ乗り込む

    tiến vào hiện trường

Điểm cần lưu ý khi dùng

Đối tượng thường đi với 「に」 hoặc 「へ」. Khi dùng cho địa điểm, từ này có thể hàm ý chủ động và mạnh mẽ.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「乗り込む(のりこむ)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 超自然的な力によって相手に災いをもたらそうとする行為や、その力。
  2. 相手に災いが起こるよう願ったり、呪術をかけたりする。
  3. 列車、船、車などの内部に入り、乗客・乗員となる。
  4. 周囲への配慮なく威張り、自分勝手に振る舞う。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 3. 列車、船、車などの内部に入り、乗客・乗員となる。

Giải thích: 「乗り込む」 thường dùng trong cụm 「列車に乗り込む」(lên tàu hỏa).

Luyện từ vựng N1

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N1