Nghĩa
Không thể tránh hoặc thoát khỏi và nhất thiết phải xử lý.
Giải thích
Một tính từ mang tính thành ngữ chỉ tình huống nghĩa vụ, hoàn cảnh hoặc quan hệ trở nên cấp bách và không thể lùi bước.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Một tính từ mang tính thành ngữ chỉ tình huống nghĩa vụ, hoàn cảnh hoặc quan hệ trở nên cấp bách và không thể lùi bước.
Nghĩa chính 1
Không thể tránh hoặc thoát khỏi và nhất thiết phải xử lý.
Ví dụ
-
のっぴきならない事情で会議を欠席した。
Tôi vắng cuộc họp vì hoàn cảnh bất khả kháng.
-
両社はのっぴきならない関係になっていた。
Quan hệ giữa hai công ty đã rơi vào tình thế không thể tháo gỡ.
Cách kết hợp thường dùng
-
のっぴきならない事情
hoàn cảnh bất khả kháng
-
のっぴきならない関係
mối quan hệ không thể tháo gỡ
Nghĩa khác 2
Tình hình nghiêm trọng đến mức không còn cách xoay xở.
Ví dụ
-
交渉はのっぴきならない段階まで悪化した。
Cuộc đàm phán xấu đi đến giai đoạn không thể quay lui.
Cách kết hợp thường dùng
-
のっぴきならない事態
tình thế không thể tránh né
Điểm cần lưu ý khi dùng
Từ này cũng có dạng viết bằng chữ Hán nhưng thường được viết bằng chữ biểu âm; nó dùng cho hoàn cảnh nghiêm trọng, không phải thay đổi lịch trình nhỏ.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「のっぴきならない」の意味として最も近いものを選んでください。
- 列車、船、車などの内部に入り、乗客・乗員となる。
- 超自然的な力によって相手に災いをもたらそうとする行為や、その力。
- 避けたり逃れたりできず、どうしても対処が必要である。
- 相手に災いが起こるよう願ったり、呪術をかけたりする。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 3. 避けたり逃れたりできず、どうしても対処が必要である。
Giải thích: 「のっぴきならない」 thường dùng trong cụm 「のっぴきならない事情」(hoàn cảnh bất khả kháng).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
