Nghĩa
Đưa vật trong miệng qua họng vào cơ thể.
Giải thích
Ngoài động tác nuốt qua họng, còn dùng cho hiểu nội dung hoặc nén lời.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Ngoài động tác nuốt qua họng, còn dùng cho hiểu nội dung hoặc nén lời.
Nghĩa chính 1
Đưa vật trong miệng qua họng vào cơ thể.
Ví dụ
-
口の中のパンを飲み込んでから、質問に答えた。
Tôi nuốt miếng bánh trong miệng rồi trả lời câu hỏi.
Cách kết hợp thường dùng
-
食べ物を飲み込む
nuốt thức ăn
Nghĩa khác 2
Hiểu lời giải thích hoặc tình hình và tiếp thu vào đầu.
Ví dụ
-
初めは戸惑ったが、すぐに作業の手順を飲み込んだ。
Ban đầu bối rối nhưng tôi nhanh chóng nắm được trình tự công việc.
Cách kết hợp thường dùng
-
事情を飲み込む
hiểu tình hình
Nghĩa khác 3
Kìm lại lời sắp nói hoặc cảm xúc, không bộc lộ ra.
Ví dụ
-
言い返そうとした言葉を飲み込み、相手の説明を聞いた。
Tôi nuốt lại lời định cãi và nghe giải thích của đối phương.
Cách kết hợp thường dùng
-
言葉を飲み込む
nuốt lời định nói vào trong
Điểm cần lưu ý khi dùng
Nghĩa đổi theo đối tượng như 食べ物を飲み込む, 事情を飲み込む và 言葉を飲み込む. Với nghĩa hiểu, trọng tâm là nắm ý chính.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「飲み込む(のみこむ)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 相手を侮辱する激しい言葉で非難したり、悪く言ったりする。
- 避けたり逃れたりできず、どうしても対処が必要である。
- 口の中にある物を、喉を通して体の中へ送る。
- 列車、船、車などの内部に入り、乗客・乗員となる。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 3. 口の中にある物を、喉を通して体の中へ送る。
Giải thích: 「飲み込む」 thường dùng trong cụm 「食べ物を飲み込む」(nuốt thức ăn).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
