Nghĩa
Bị cuốn hút mạnh và say mê sâu vào một việc.
Giải thích
Diễn tả việc tập trung chú ý vào sở thích, nghiên cứu hay công việc, dành nhiều thời gian đến mức không để ý xung quanh.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Diễn tả việc tập trung chú ý vào sở thích, nghiên cứu hay công việc, dành nhiều thời gian đến mức không để ý xung quanh.
Nghĩa chính 1
Bị cuốn hút mạnh và say mê sâu vào một việc.
Ví dụ
-
彼は歴史小説にのめり込むと、時間を忘れて読み続ける。
Khi chìm vào tiểu thuyết lịch sử, anh ấy đọc mãi đến quên thời gian.
-
研究にのめり込むあまり、食事を取るのも忘れていた。
Anh ấy quá say mê nghiên cứu đến nỗi quên cả ăn.
-
投資にのめり込む前に、損失の危険も理解すべきだ。
Trước khi chìm quá sâu vào đầu tư, cần hiểu cả nguy cơ thua lỗ.
Cách kết hợp thường dùng
-
趣味にのめり込む
say mê sở thích
-
研究にのめり込む
vùi đầu nghiên cứu
-
仕事にのめり込む
đắm mình trong công việc
Điểm cần lưu ý khi dùng
Diễn tả sự say mê nhưng đôi khi mang hàm ý tiêu cực rằng quá mức và ảnh hưởng đến cuộc sống.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「のめり込む(のめりこむ)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 口の中にある物を、喉を通して体の中へ送る。
- 物事に強く心を奪われ、深く熱中する。
- 相手を侮辱する激しい言葉で非難したり、悪く言ったりする。
- 避けたり逃れたりできず、どうしても対処が必要である。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 2. 物事に強く心を奪われ、深く熱中する。
Giải thích: 「のめり込む」 thường dùng trong cụm 「趣味にのめり込む」(say mê sở thích).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
