Nghĩa
Bạn sẽ mất đi những mục tiêu và cơ hội mà bạn có thể giành được.
Giải thích
Có nghĩa để tuột mất đối tượng, cố ý thả đối tượng và dùng như trợ động từ chỉ bỏ lỡ cơ hội.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Có nghĩa để tuột mất đối tượng, cố ý thả đối tượng và dùng như trợ động từ chỉ bỏ lỡ cơ hội.
Nghĩa chính 1
Bạn sẽ mất đi những mục tiêu và cơ hội mà bạn có thể giành được.
Ví dụ
-
絶好の機会を逃すと次はいつ来るか分からない。
Nếu bạn bỏ lỡ cơ hội, bạn sẽ không bao giờ biết khi nào cơ hội tiếp theo sẽ đến.
Cách kết hợp thường dùng
-
機会を逃す
bỏ lỡ cơ hội
-
犯人を逃す
để kẻ phạm tội chạy thoát
Nghĩa khác 2
Thả tự do cho người hoặc sinh vật đã bị bắt giữ.
Ví dụ
-
捕まえた虫を庭へ逃す。
Thả con côn trùng đã bắt được ra vườn.
Cách kết hợp thường dùng
-
魚を逃す
thả con cá đi
Nghĩa khác 3
Gắn vào dạng liên dụng của động từ để biểu thị bỏ lỡ cơ hội thực hiện hành động đó.
Ví dụ
-
重要な発言を聞き逃すことのないよう記録した。
Tôi ghi âm để không bao giờ bỏ lỡ những phát biểu quan trọng.
Cách kết hợp thường dùng
-
見逃す
bỏ sót; bỏ qua
Điểm cần lưu ý khi dùng
“のがす” chỉ việc để mất cơ hội hoặc đối tượng; trong động từ ghép như “聞き逃す”, chỉ việc bỏ lỡ cơ hội thực hiện hành động.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「逃す(のがす)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 強い不安や精神的な負担によって心身の調子を崩した状態を俗に表す語。
- 多くの対象が例外なく、同じ状態になる様子。
- 捕らえるべき対象や得られる機会を失う。
- 物事に強く心を奪われ、深く熱中する。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 3. 捕らえるべき対象や得られる機会を失う。
Giải thích: 「逃す」 thường dùng trong cụm 「機会を逃す」(bỏ lỡ cơ hội).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
