Nghĩa
Vùng trước cổ, nơi có họng.
Giải thích
Chỉ vùng họng, ví von bộ phận trọng yếu của đối phương.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Chỉ vùng họng, ví von bộ phận trọng yếu của đối phương.
Nghĩa chính 1
Vùng trước cổ, nơi có họng.
Ví dụ
-
寒い朝、彼はマフラーで喉元を覆った。
Sáng lạnh, anh ấy quấn khăn che cổ họng.
-
襟が喉元に当たるので、ボタンを一つ外した。
Cổ áo chạm họng nên tôi mở một nút.
Cách kết hợp thường dùng
-
喉元に手を当てる
đặt tay lên cổ họng
-
喉元を覆う
che cổ họng
Nghĩa khác 2
Phần quan trọng cho hoạt động, tồn tại, cũng là điểm yếu.
Ví dụ
-
主要な補給路を失い、軍は喉元を押さえられた形になった。
Mất đường tiếp tế chính, quân đội như bị bóp yết hầu.
Cách kết hợp thường dùng
-
喉元を押さえる
khống chế yết hầu
Điểm cần lưu ý khi dùng
Vị trí cơ thể dùng 喉元に手を当てる. Nghĩa bóng 喉元を押さえる là kiểm soát chỗ quan trọng khiến đối phương khó hành động.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「喉元(のどもと)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 危険・責任・苦痛・拘束などから抜け出し、影響を受けずに済む。
- 捕らえるべき対象や得られる機会を失う。
- 強い不安や精神的な負担によって心身の調子を崩した状態を俗に表す語。
- 首の前側で、喉のある辺り。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 4. 首の前側で、喉のある辺り。
Giải thích: 「喉元」 thường dùng trong cụm 「喉元に手を当てる」(đặt tay lên cổ họng).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
