Nghĩa
Một chỉ số hoặc năng lực được kỳ vọng tăng trưởng hay cải thiện nhưng không tăng như mong đợi.
Giải thích
Từ này diễn tả tình trạng doanh thu, thành tích, kỷ lục, tỷ lệ ủng hộ hoặc chỉ số tương tự khó tăng vượt một mức nhất định và không đạt mức cải thiện kỳ vọng.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Từ này diễn tả tình trạng doanh thu, thành tích, kỷ lục, tỷ lệ ủng hộ hoặc chỉ số tương tự khó tăng vượt một mức nhất định và không đạt mức cải thiện kỳ vọng.
Nghĩa chính 1
Một chỉ số hoặc năng lực được kỳ vọng tăng trưởng hay cải thiện nhưng không tăng như mong đợi.
Ví dụ
-
原材料の値上がりで、今期の利益は伸び悩んでいる。
Do giá nguyên liệu tăng, lợi nhuận kỳ này đang chững lại.
-
新規の利用者数が伸び悩む原因を調べた。
Chúng tôi đã điều tra nguyên nhân khiến số người dùng mới tăng chậm.
-
練習量は増えたが、記録が伸び悩んだ。
Khối lượng luyện tập đã tăng nhưng thành tích vẫn giậm chân tại chỗ.
Cách kết hợp thường dùng
-
売上が伸び悩む
doanh thu tăng chậm
-
成績が伸び悩む
thành tích không cải thiện
-
支持率が伸び悩む
tỷ lệ ủng hộ chững lại
Điểm cần lưu ý khi dùng
Từ này dùng cho đối tượng vốn được kỳ vọng sẽ tăng, cho thấy đà tăng đã chậm hoặc đình trệ chứ không đơn giản là con số thấp.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「伸び悩む(のびなやむ)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 窮屈さや緊張がなく、自然でゆったりとしている様子。
- 騒がしさや緊張がなく、静かで穏やかな様子。
- 首の前側で、喉のある辺り。
- 成長や上昇を期待されている数値・能力などが、思うように伸びない。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 4. 成長や上昇を期待されている数値・能力などが、思うように伸びない。
Giải thích: 「伸び悩む」 thường dùng trong cụm 「売上が伸び悩む」(doanh thu tăng chậm).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
