Nghĩa
Để người hoặc vấn đề trong trạng thái tự do, không giới hạn mà không quản lý.
Giải thích
Lấy nghĩa bỏ mặc vấn đề không kiểm soát làm chính, đồng thời phân biệt cách dùng thả động vật.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Lấy nghĩa bỏ mặc vấn đề không kiểm soát làm chính, đồng thời phân biệt cách dùng thả động vật.
Nghĩa chính 1
Để người hoặc vấn đề trong trạng thái tự do, không giới hạn mà không quản lý.
Ví dụ
-
違法営業を野放しにしてはいけない。
Không được để hoạt động kinh doanh trái phép mặc sức tồn tại.
-
危険な情報が野放しになっている。
Thông tin nguy hiểm đang bị để mặc không kiểm soát.
Cách kết hợp thường dùng
-
犯罪を野放しにする
để mặc tội phạm
-
野放しの状態
tình trạng không bị kiểm soát
Nghĩa khác 2
Thả gia súc hoặc động vật khác cho đi lại tự do.
Ví dụ
-
牛を広い牧草地で野放しにした。
Người ta thả bò tự do trên đồng cỏ rộng.
Cách kết hợp thường dùng
-
動物を野放しにする
thả rông động vật
Điểm cần lưu ý khi dùng
Trong nhiều trường hợp, từ này đi kèm sự phê phán trách nhiệm quản lý.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「野放し(のばなし)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 人や問題を管理せず、自由・無制限のままにすること。
- 同じ人・物の重複も一回ずつ数えた、合計の数量。
- 成長や上昇を期待されている数値・能力などが、思うように伸びない。
- 窮屈さや緊張がなく、自然でゆったりとしている様子。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 1. 人や問題を管理せず、自由・無制限のままにすること。
Giải thích: 「野放し」 thường dùng trong cụm 「犯罪を野放しにする」(để mặc tội phạm).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
