Nghĩa
Phù hợp với địa vị của người hoặc không khí tại chỗ, thích đáng.
Giải thích
Diễn tả trang phục, lời nói hoặc hành vi hợp với cảnh huống hay đối tượng.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Diễn tả trang phục, lời nói hoặc hành vi hợp với cảnh huống hay đối tượng.
Nghĩa chính 1
Phù hợp với địa vị của người hoặc không khí tại chỗ, thích đáng.
Ví dụ
-
落ち着いた店の雰囲気に似つかわしい音楽が流れていた。
Nhạc phù hợp với không khí điềm tĩnh của quán đang vang lên.
-
その冗談は、厳粛な式の場には似つかわしくない。
Câu đùa ấy không phù hợp với buổi lễ trang nghiêm.
-
彼女は祝賀会に似つかわしい華やかな装いで現れた。
Cô ấy xuất hiện trong trang phục lộng lẫy phù hợp tiệc mừng.
Cách kết hợp thường dùng
-
場に似つかわしい服装
trang phục hợp hoàn cảnh
-
雰囲気に似つかわしい
hợp không khí
-
役柄に似つかわしくない
không hợp vai diễn
Điểm cần lưu ý khi dùng
Như 場に似つかわしい服装, dùng に chỉ đối tượng phù hợp. Cũng thường dùng dạng phủ định 似つかわしくない.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「似つかわしい(につかわしい)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 人の立場やその場の雰囲気などによく合い、ふさわしい。
- 煮続けた液体の水分が減り、味や濃度が高くなる。
- 一日単位で支払われる賃金、または出張など一日ごとの手当。
- 予想していなかったことが、急に起こるさま。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 1. 人の立場やその場の雰囲気などによく合い、ふさわしい。
Giải thích: 「似つかわしい」 thường dùng trong cụm 「場に似つかわしい服装」(trang phục hợp hoàn cảnh).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
