Nghĩa
Làm cho hương hoặc mùi lan tỏa ra xung quanh.
Giải thích
Nó có nghĩa là tạo ra một mùi hương thực sự và có ý nghĩa ẩn dụ để chỉ đến thông tin và mối quan hệ.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Nó có nghĩa là tạo ra một mùi hương thực sự và có ý nghĩa ẩn dụ để chỉ đến thông tin và mối quan hệ.
Nghĩa chính 1
Làm cho hương hoặc mùi lan tỏa ra xung quanh.
Ví dụ
-
庭の梅が春の香りをほのかに匂わせていた。
Hoa mơ Nhật trong vườn thoang thoảng hương xuân.
-
古い手紙はかすかに香水を匂わせていた。
Bức thư cũ thoang thoảng mùi nước hoa.
Cách kết hợp thường dùng
-
春の香りを匂わせる
tỏa hương xuân
-
香水をほのかに匂わせる
thoang thoảng mùi nước hoa
Nghĩa khác 2
Nó không nói thẳng ra, nhưng ẩn ý những sự kiện và ý định bằng lời nói hoặc thái độ.
Ví dụ
-
監督は会見で辞任の可能性を匂わせる発言をした。
Trong cuộc họp báo, huấn luyện viên đã phát biểu ám chỉ khả năng từ chức.
Cách kết hợp thường dùng
-
可能性を匂わせる
ám chỉ một khả năng
-
関係を匂わせる
ám chỉ một mối quan hệ
Điểm cần lưu ý khi dùng
Trong nghĩa bóng, từ này không khẳng định trực tiếp mà chỉ gợi ý đủ để người nghe suy đoán; cũng có thể viết là 臭わせる.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「匂わせる(におわせる)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 香りや臭いを周囲に漂わせる。
- 互いに矛盾する二つの原理・要求が、どちらも成り立つように見える状態。
- 午後遅く、西から差し込む傾いた日光。
- 技術・知識・社会などが絶えず速い勢いで進歩すること。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 1. 香りや臭いを周囲に漂わせる。
Giải thích: 「匂わせる」 thường dùng trong cụm 「春の香りを匂わせる」(tỏa hương xuân).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
