Nghĩa
Các thành viên gia đình gần gũi có quan hệ máu như cha mẹ, anh chị em ruột.
Giải thích
Từ này nhấn mạnh mối quan hệ gần gũi về huyết thống và tình cảm hơn là những người thân hợp pháp.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Từ này nhấn mạnh mối quan hệ gần gũi về huyết thống và tình cảm hơn là những người thân hợp pháp.
Nghĩa chính 1
Các thành viên gia đình gần gũi có quan hệ máu như cha mẹ, anh chị em ruột.
Ví dụ
-
災害で離れた肉親の安否を確かめた。
Tôi đã kiểm tra xem người thân ruột thịt bị chia cách vì thiên tai có bình an hay không.
-
幼い頃に別れた肉親と再会した。
Đã gặp lại người thân ruột thịt bị chia cách từ khi còn nhỏ.
-
肉親であっても価値観が同じとは限らない。
Những người thân trong gia đình không phải lúc nào cũng có cùng giá trị.
Cách kết hợp thường dùng
-
肉親の安否
Sự an toàn của người thân trong gia đình.
-
肉親と再会する
gặp lại người thân ruột thịt
-
肉親の情
tình cảm ruột thịt
-
肉親を失う
Mất đi người thân trong gia đình.
Điểm cần lưu ý khi dùng
Gia đình là những người có quan hệ gần gũi với nhau, chủ yếu là gia đình máu, chứ không phải là gia tộc chung, bao gồm cả vợ/chồng và cha mẹ nuôi.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「肉親(にくしん)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 精神・心と対比される、人間や動物の物質的な身体。
- 荷物などを肩に掛けたり載せたりして運ぶ。
- 親子・兄弟姉妹など、血のつながりがある近い親族。
- 人が自然に抱く思いやり、同情、温かい感情。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 3. 親子・兄弟姉妹など、血のつながりがある近い親族。
Giải thích: 「肉親」 thường dùng trong cụm 「肉親の安否」(Sự an toàn của người thân trong gia đình.).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
