Nghĩa
Nắm thật mạnh bằng tay khiến vật biến dạng hoặc hỏng.
Giải thích
Diễn tả bóp nát bằng tay hoặc không đưa đề xuất ra ánh sáng và không xử lý.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Diễn tả bóp nát bằng tay hoặc không đưa đề xuất ra ánh sáng và không xử lý.
Nghĩa chính 1
Nắm thật mạnh bằng tay khiến vật biến dạng hoặc hỏng.
Ví dụ
-
彼は空の紙コップを片手で握りつぶした。
Anh ấy bóp bẹp cốc giấy rỗng bằng một tay.
Cách kết hợp thường dùng
-
紙コップを握りつぶす
bóp bẹp cốc giấy
Nghĩa khác 2
Dìm đề xuất hoặc báo cáo đi, không đưa ra xử lý công khai.
Ví dụ
-
現場からの改善案が、上司に握りつぶされていた。
Đề xuất cải tiến từ hiện trường đã bị cấp trên ém đi.
-
苦情を握りつぶさず、内容を記録して対応してほしい。
Mong đừng ém khiếu nại mà hãy ghi nội dung và xử lý.
Cách kết hợp thường dùng
-
提案を握りつぶす
ém đề xuất
-
報告を握りつぶす
ém báo cáo
Điểm cần lưu ý khi dùng
Nghĩa bóng dễ hàm ý phê phán người có quyền xử lý cố ý phớt lờ báo cáo hoặc yêu cầu. Khác với bác bỏ qua thủ tục chính đáng.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「握りつぶす(にぎりつぶす)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 多くの人が集まり、声や活動で活気がある。
- 透明な液体を濁った状態にする。
- 液体が少しずつ表面へ染みて出る。
- 手で強く握り、物の形を崩したり壊したりする。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 4. 手で強く握り、物の形を崩したり壊したりする。
Giải thích: 「握りつぶす」 thường dùng trong cụm 「紙コップを握りつぶす」(bóp bẹp cốc giấy).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
