Nghĩa
Chúng ta vội vã rời khỏi nơi đó để tránh xa những điều nguy hiểm, ràng buộc và không thích hợp.
Giải thích
Nó có nghĩa là thực sự chạy trốn khỏi một nơi hoặc trách nhiệm, và nó nhấn mạnh sự bắt đầu của hành động chạy thoát.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Nó có nghĩa là thực sự chạy trốn khỏi một nơi hoặc trách nhiệm, và nó nhấn mạnh sự bắt đầu của hành động chạy thoát.
Nghĩa chính 1
Chúng ta vội vã rời khỏi nơi đó để tránh xa những điều nguy hiểm, ràng buộc và không thích hợp.
Ví dụ
-
扉が開いた隙に犬が外へ逃げ出す。
Con chó nhân lúc cửa hé mở đã chạy thoát ra ngoài.
-
困難な仕事から逃げ出す前に相談してほしい。
Tôi muốn anh nói chuyện với tôi trước khi bỏ đi khỏi công việc khó khăn này.
Cách kết hợp thường dùng
-
外へ逃げ出す
Họ chạy ra ngoài, chạy trốn.
-
現場から逃げ出す
Trốn thoát khỏi hiện trường.
-
仕事から逃げ出す
trốn tránh công việc
Nghĩa khác 2
Những người và động vật không hề di chuyển trước đó đột nhiên bắt đầu chạy trốn.
Ví dụ
-
大きな音に驚いた馬が突然逃げ出す。
Ngựa ngạc nhiên trước tiếng động lớn, đột nhiên chạy trốn.
Cách kết hợp thường dùng
-
突然逃げ出す
Bất ngờ chạy trốn.
Điểm cần lưu ý khi dùng
Không chỉ là di chuyển mà còn hàm ý đột ngột rời khỏi chỗ đó để tránh nguy hiểm, ràng buộc hoặc trách nhiệm.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「逃げ出す(にげだす)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 手で強く握り、物の形を崩したり壊したりする。
- 危険・拘束・嫌な状況から離れるため、その場を急いで去る。
- 多くの人が集まり、声や活動で活気がある。
- 透明な液体を濁った状態にする。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 2. 危険・拘束・嫌な状況から離れるため、その場を急いで去る。
Giải thích: 「逃げ出す」 thường dùng trong cụm 「外へ逃げ出す」(Họ chạy ra ngoài, chạy trốn.).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
