Nghĩa
Suy nghĩ, thái độ không rõ, không thấy quyết đoán.
Giải thích
Diễn tả trả lời, thái độ mập mờ, không rõ đồng ý hay phản đối.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Diễn tả trả lời, thái độ mập mờ, không rõ đồng ý hay phản đối.
Nghĩa chính 1
Suy nghĩ, thái độ không rõ, không thấy quyết đoán.
Ví dụ
-
参加するのか尋ねても、彼は煮え切らない返事をした。
Hỏi có tham gia không, anh ấy trả lời lừng khừng.
-
担当者の煮え切らない態度に、依頼者は不安を感じた。
Thái độ lừng khừng của người phụ trách khiến bên nhờ bất an.
-
どちらの案を選ぶか、会議の結論は最後まで煮え切らなかった。
Chọn phương án nào, kết luận họp đến cuối vẫn chưa dứt khoát.
Cách kết hợp thường dùng
-
煮え切らない態度
thái độ lừng khừng
-
煮え切らない返事
lời đáp không dứt khoát
-
煮え切らない説明
giải thích mập mờ
Điểm cần lưu ý khi dùng
Thường dùng 煮え切らない返事 và 煮え切らない態度. Dễ kèm sốt ruột, bất mãn của người nói với việc do dự mãi.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「煮え切らない(にえきらない)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 考えや態度がはっきりせず、決断する様子が見えない。
- 危険・拘束・嫌な状況から離れるため、その場を急いで去る。
- 手で強く握り、物の形を崩したり壊したりする。
- 多くの人が集まり、声や活動で活気がある。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 1. 考えや態度がはっきりせず、決断する様子が見えない。
Giải thích: 「煮え切らない」 thường dùng trong cụm 「煮え切らない態度」(thái độ lừng khừng).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
