Nghĩa
Việc xảy ra thường xuyên như hằng ngày, không có gì hiếm lạ.
Giải thích
Chỉ việc được coi là bình thường vì xảy ra thường xuyên.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Chỉ việc được coi là bình thường vì xảy ra thường xuyên.
Nghĩa chính 1
Việc xảy ra thường xuyên như hằng ngày, không có gì hiếm lạ.
Ví dụ
-
この港では強風で船が遅れることは日常茶飯事だ。
Ở cảng này, tàu chậm vì gió mạnh là chuyện cơm bữa.
-
研究では予想どおりの結果が出ないことなど、日常茶飯事である。
Trong nghiên cứu, không có kết quả như dự đoán là chuyện thường ngày.
-
以前は珍しかった海外との会議も、今の職場では日常茶飯事だ。
Họp với nước ngoài từng hiếm có, nhưng nay đã là chuyện thường xuyên ở chỗ làm.
Cách kết hợp thường dùng
-
日常茶飯事になる
trở thành chuyện thường ngày
-
日常茶飯事として受け止める
coi là chuyện cơm bữa
-
失敗は日常茶飯事だ
thất bại là chuyện cơm bữa
Điểm cần lưu ý khi dùng
Dùng như 「遅れるのは日常茶飯事だ」. Có thể nhấn mạnh việc thường xuyên xảy ra dù không phải ngày nào cũng có theo nghĩa đen.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「日常茶飯事(にちじょうさはんじ)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 昼も夜も絶えず、毎日継続して。
- 考えや態度がはっきりせず、決断する様子が見えない。
- 毎日のようによく起こり、特に珍しくない出来事。
- 危険・拘束・嫌な状況から離れるため、その場を急いで去る。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 3. 毎日のようによく起こり、特に珍しくない出来事。
Giải thích: 「日常茶飯事」 thường dùng trong cụm 「日常茶飯事になる」(trở thành chuyện thường ngày).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
