benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

☰
✕

Cấp độ JLPT: N1

Từ vựng JLPT N1 「鈍る」

Cách đọc
にぶる
Từ loại
verb_godan_intransitive

Nghĩa

Chức năng của cảm giác, phán đoán, vận động, v.v. yếu đi.

Giải thích

Dùng cho cả hoạt động đầu óc, cơ thể suy giảm và lưỡi dao kém sắc.

Nghĩa và ví dụ

Giải thích từ vựng

Dùng cho cả hoạt động đầu óc, cơ thể suy giảm và lưỡi dao kém sắc.

Nghĩa chính 1

Từ loại
verb_godan_intransitive

Chức năng của cảm giác, phán đoán, vận động, v.v. yếu đi.

Ví dụ

  1. 疲れがたまると、判断が鈍りやすい。

    Khi mệt mỏi tích tụ, khả năng phán đoán dễ trì trệ.

  2. しばらく練習しなかったので、腕が鈍った気がする。

    Lâu không luyện tập nên tôi thấy tay nghề mình giảm sút.

Cách kết hợp thường dùng

  • 判断が鈍る

    phán đoán kém nhạy

  • 腕が鈍る

    tay nghề giảm sút

Nghĩa khác 2

Từ loại
verb_godan_intransitive

Dao và vật tương tự mất độ sắc.

Ví dụ

  1. 刃先が鈍ってきたため、包丁を研いだ。

    Lưỡi dao bắt đầu cùn nên tôi đã mài dao bếp.

Cách kết hợp thường dùng

  • 刃先が鈍る

    lưỡi dao cùn đi

Điểm cần lưu ý khi dùng

Có nghĩa năng lực giảm như 「判断が鈍る」. 「腕が鈍る」 là kỹ năng sa sút do thiếu luyện tập hoặc nguyên nhân tương tự.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「鈍る(にぶる)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 毎日のようによく起こり、特に珍しくない出来事。
  2. 昼も夜も絶えず、毎日継続して。
  3. 考えや態度がはっきりせず、決断する様子が見えない。
  4. 感覚や判断、動きなどの働きが弱くなる。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 4. 感覚や判断、動きなどの働きが弱くなる。

Giải thích: 「鈍る」 thường dùng trong cụm 「判断が鈍る」(phán đoán kém nhạy).

Luyện từ vựng N1

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N1