benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

☰
✕

Cấp độ JLPT: N1

Từ vựng JLPT N1 「荷」

Cách đọc
に
Từ loại
noun

Nghĩa

Hàng hóa được sắp xếp lại để vận chuyển.

Giải thích

Có những ẩn dụ về việc vận chuyển vật chất và cảm giác nặng nề của vai trò và trách nhiệm.

Nghĩa và ví dụ

Giải thích từ vựng

Có những ẩn dụ về việc vận chuyển vật chất và cảm giác nặng nề của vai trò và trách nhiệm.

Nghĩa chính 1

Từ loại
noun

Hàng hóa được sắp xếp lại để vận chuyển.

Ví dụ

  1. 馬の背に荷を載せて山道を進んだ。

    Chúng tôi đem hành lý lên lưng ngựa, đi dọc theo con đường núi.

  2. 船から港へ荷を降ろす。

    Dỡ hàng từ tàu xuống cảng.

Cách kết hợp thường dùng

  • 荷を載せる

    Xe tải chở hàng hóa.

  • 荷を降ろす

    Để tải hàng xuống xe.

  • 荷が届く

    Khi hàng hóa đến nơi.

Nghĩa khác 2

Từ loại
noun

Trách nhiệm, gánh nặng tinh thần của con người.

Ví dụ

  1. 責任者を辞め、ようやく肩の荷が下りた。

    Sau khi thôi làm người phụ trách, cuối cùng tôi cũng trút được gánh nặng trên vai.

Cách kết hợp thường dùng

  • 肩の荷

    Một gánh nặng trên vai.

Điểm cần lưu ý khi dùng

Từ "trong" trong từ nguyên hơi cứng, và trong các từ phức tạo ra nghĩa của hàng hóa, hàng hóa và gánh nặng.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「荷(に)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 相手の働きかけに対して、愛想や思いやりがなく、冷たい。
  2. 感覚や判断、動きなどの働きが弱くなる。
  3. 運ぶためにまとめた荷物・貨物。
  4. 毎日のようによく起こり、特に珍しくない出来事。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 3. 運ぶためにまとめた荷物・貨物。

Giải thích: 「荷」 thường dùng trong cụm 「荷を載せる」(Xe tải chở hàng hóa.).

Luyện từ vựng N1

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N1