Nghĩa
Ghen tị với hạnh phúc, thành công hoặc năng lực của người khác và cảm thấy khó chịu về điều đó.
Giải thích
Nó thể hiện sự ghen tuông hoặc ghét bỏ những người khác có lợi thế mà mình không có, kèm theo cảm xúc tiêu cực.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Nó thể hiện sự ghen tuông hoặc ghét bỏ những người khác có lợi thế mà mình không có, kèm theo cảm xúc tiêu cực.
Nghĩa chính 1
Ghen tị với hạnh phúc, thành công hoặc năng lực của người khác và cảm thấy khó chịu về điều đó.
Ví dụ
-
同僚の昇進を妬むだけでは自分は成長しない。
Bạn không thể phát triển nếu chỉ ghen tị với sự thăng tiến của đồng nghiệp.
-
人の才能を妬む気持ちを正直に認めた。
Tôi đã thành thật thừa nhận rằng tôi ghen tị với tài năng của người khác.
-
彼女の成功を妬む声も一部にあった。
Cũng có một số lời ghen tị với thành công của cô ấy.
Cách kết hợp thường dùng
-
成功を妬む
Gìm ghen tị với thành công.
-
才能を妬む
ghen tị với tài năng của người khác
-
他人を妬む
ghen tuông người khác.
-
妬む気持ち
Ghen tuông là một cảm giác ghen tuông.
Điểm cần lưu ý khi dùng
Nó không chỉ đơn thuần là mong muốn cùng một thứ gì đó, mà còn bao gồm cảm giác không hài lòng với điều kiện của người khác.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「妬む(ねたむ)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 目標や活動に強く心を向け、積極的に取り組もうとする気持ち。
- 物体が受け取る・放出する熱エネルギーの量。
- 他人の幸福・成功・能力をうらやみ、不快に思う。
- 存在しない事実・証拠・記録などを作り、本物のように見せること。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 3. 他人の幸福・成功・能力をうらやみ、不快に思う。
Giải thích: 「妬む」 thường dùng trong cụm 「成功を妬む」(Gìm ghen tị với thành công.).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
