Nghĩa
Tạo ra các kế hoạch, ý tưởng và tác phẩm để hoàn thiện chúng.
Giải thích
Nó tập trung vào sự tinh tế hóa ẩn dụ, và cũng xem việc rèn luyện vật lý như một khái niệm khác.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Nó tập trung vào sự tinh tế hóa ẩn dụ, và cũng xem việc rèn luyện vật lý như một khái niệm khác.
Nghĩa chính 1
Tạo ra các kế hoạch, ý tưởng và tác phẩm để hoàn thiện chúng.
Ví dụ
-
議論を重ねて政策案を練り上げる。
Qua nhiều lần thảo luận, hoàn thiện đề án chính sách.
-
作家が十年かけて作品を練り上げる過程を追った。
Theo dõi quá trình nhà văn dành mười năm để trau chuốt tác phẩm.
Cách kết hợp thường dùng
-
案を練り上げる
trau chuốt phương án
-
構想を練り上げる
trau chuốt ý tưởng
Nghĩa khác 2
Trộn đều các nguyên liệu, khuấy thật đều.
Ví dụ
-
職人が粘土を丁寧に練り上げる。
Người thợ nhào đất sét cẩn thận cho thật nhuyễn.
Cách kết hợp thường dùng
-
生地を練り上げる
nhào bột thật kỹ
Điểm cần lưu ý khi dùng
Điều này bao gồm cải thiện độ hoàn chỉnh theo thời gian.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「練り上げる(ねりあげる)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 計画・構想・作品などを丁寧に磨き、完成度を高める。
- 計画や考えをよく検討し、細部まで整える。
- 他人の幸福・成功・能力をうらやみ、不快に思う。
- 目標や活動に強く心を向け、積極的に取り組もうとする気持ち。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 1. 計画・構想・作品などを丁寧に磨き、完成度を高める。
Giải thích: 「練り上げる」 thường dùng trong cụm 「案を練り上げる」(trau chuốt phương án).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
