Nghĩa
Những suy nghĩ, cảm xúc và những ý tưởng trong đầu.
Giải thích
Biểu thị rộng những ý nghĩ trong lòng; trong các cụm cố định, nó cho thấy mức độ mạnh của ước nguyện, lo lắng hay sự thận trọng.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Biểu thị rộng những ý nghĩ trong lòng; trong các cụm cố định, nó cho thấy mức độ mạnh của ước nguyện, lo lắng hay sự thận trọng.
Nghĩa chính 1
Những suy nghĩ, cảm xúc và những ý tưởng trong đầu.
Ví dụ
-
感謝の念を込めて手紙を書いた。
Đã viết thư với lòng biết ơn.
Cách kết hợp thường dùng
-
感謝の念
Lòng biết ơn
Nghĩa khác 2
Những mong muốn, lo lắng và ám ảnh mạnh mẽ.
Ví dụ
-
合格への念が日々の努力を支えた。
Niềm mong mỏi thi đỗ đã nâng đỡ nỗ lực mỗi ngày.
Cách kết hợp thường dùng
-
念を抱く
Mang một ý niệm trong lòng
-
残念の念
Nỗi tiếc nuối
Nghĩa khác 3
Cẩn thận và cân nhắc để tránh thất bại.
Ví dụ
-
念のため資料をもう一度確認した。
Để chắc chắn, đã kiểm tra lại tài liệu một lần nữa.
Cách kết hợp thường dùng
-
念のため
Để chắc chắn
Điểm cần lưu ý khi dùng
Thường dùng trong các cụm cố định như ‘感謝の念’ (lòng biết ơn), ‘念のため’ (để chắc chắn), ‘念を押す’ (dặn kỹ) hơn là dùng riêng.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「念(ねん)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 礼を尽くし、親切で丁寧なさま。
- 心に浮かぶ考え・思い・感情。
- 天皇の在位などに対応して日本の年を表す名称。元号。
- 特定分野の一年間の出来事・統計・名簿などをまとめ、毎年刊行する資料。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 2. 心に浮かぶ考え・思い・感情。
Giải thích: 「念」 thường dùng trong cụm 「感謝の念」(Lòng biết ơn).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
