benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

☰
✕

Cấp độ JLPT: N1

Từ vựng JLPT N1 「根回し」

Cách đọc
ねまわし
Từ loại
noun_suru

Nghĩa

Việc giải thích trước và giành được sự đồng thuận của những người liên quan để kế hoạch tiến triển thuận lợi.

Giải thích

Chỉ việc âm thầm điều phối và hình thành đồng thuận với các bên liên quan trước một đề xuất hoặc quyết định chính thức.

Nghĩa và ví dụ

Giải thích từ vựng

Chỉ việc âm thầm điều phối và hình thành đồng thuận với các bên liên quan trước một đề xuất hoặc quyết định chính thức.

Nghĩa chính 1

Từ loại
noun_suru

Việc giải thích trước và giành được sự đồng thuận của những người liên quan để kế hoạch tiến triển thuận lợi.

Ví dụ

  1. 議案を通すため、担当者は各部署に根回しをした。

    Để đề án được thông qua, người phụ trách đã vận động trước với từng bộ phận.

  2. 十分な根回しがなかったため、会議では反対意見が相次いだ。

    Do chưa vận động và điều phối trước đầy đủ, nhiều ý kiến phản đối liên tiếp được nêu ra tại cuộc họp.

  3. 交渉を始める前に有力者への根回しを済ませておく。

    Trước khi bắt đầu đàm phán, cần hoàn tất việc vận động trước với những người có ảnh hưởng.

Cách kết hợp thường dùng

  • 事前に根回しする

    Vận động trước

  • 根回しを済ませる

    Hoàn tất việc điều phối trước

  • 関係者への根回し

    Vận động trước với các bên liên quan

Điểm cần lưu ý khi dùng

Thường dùng cho việc hình thành đồng thuận trong tổ chức. Không nhất thiết mang nghĩa bất chính mà chỉ sự điều phối trước.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「根回し(ねまわし)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. まったく予想していなかった出来事を突然知らされ、ひどく驚くこと。
  2. 眠気を感じて、目を開けているのがつらい。
  3. 心に浮かぶ考え・思い・感情。
  4. 計画を円滑に進めるため、関係者にあらかじめ説明し同意を得ておくこと。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 4. 計画を円滑に進めるため、関係者にあらかじめ説明し同意を得ておくこと。

Giải thích: 「根回し」 thường dùng trong cụm 「事前に根回しする」(Vận động trước).

Luyện từ vựng N1

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N1