benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

☰
✕

Cấp độ JLPT: N1

Từ vựng JLPT N1 「捩れる」

Cách đọc
ねじれる
Từ loại
verb_ichidan_intransitive

Nghĩa

Vật cong như bị xoay, không còn thẳng.

Giải thích

Diễn tả vật thành hình xoắn hoặc quan hệ rối rắm phức tạp.

Nghĩa và ví dụ

Giải thích từ vựng

Diễn tả vật thành hình xoắn hoặc quan hệ rối rắm phức tạp.

Nghĩa chính 1

Từ loại
verb_ichidan_intransitive

Vật cong như bị xoay, không còn thẳng.

Ví dụ

  1. 鞄の肩ひもが捩れていたので、向きを直した。

    Dây vai túi bị xoắn nên tôi chỉnh lại chiều.

  2. 洗濯したシャツの袖が捩れたまま乾いていた。

    Tay áo sơ mi đã giặt bị khô trong trạng thái xoắn.

Cách kết hợp thường dùng

  • ひもが捩れる

    dây bị xoắn

  • 捩れた形

    hình dạng xoắn

Nghĩa khác 2

Từ loại
verb_ichidan_intransitive

Quan hệ con người hoặc mạch sự việc trở nên phức tạp, không còn thông suốt.

Ví dụ

  1. 小さな誤解から、二人の関係が捩れてしまった。

    Một hiểu lầm nhỏ khiến quan hệ hai người trở nên trục trặc.

Cách kết hợp thường dùng

  • 関係が捩れる

    quan hệ trở nên rối rắm

Điểm cần lưu ý khi dùng

Thường viết bằng kana là ねじれる. Là nội động từ như ひもが捩れる, phân biệt với ngoại động từ ねじる là cố ý vặn xoắn.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「捩れる(ねじれる)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 人を眠らせたり、立っている物を横にしたりする。
  2. 供給過多などによって、保たれていた価格が大きく下がること。
  3. 計画を円滑に進めるため、関係者にあらかじめ説明し同意を得ておくこと。
  4. 物が回転するように曲がり、まっすぐでなくなる。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 4. 物が回転するように曲がり、まっすぐでなくなる。

Giải thích: 「捩れる」 thường dùng trong cụm 「ひもが捩れる」(dây bị xoắn).

Luyện từ vựng N1

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N1