benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

☰
✕

Cấp độ JLPT: N1

Từ vựng JLPT N1 「音色」

Cách đọc
ねいろ
Từ loại
noun

Nghĩa

Đặc tính khiến âm nghe khác nhau tùy nhạc cụ, v.v., dù cùng cao độ và âm lượng.

Giải thích

Âm hưởng riêng của âm thanh, chẳng hạn nghe mềm mại hay sắc bén.

Nghĩa và ví dụ

Giải thích từ vựng

Âm hưởng riêng của âm thanh, chẳng hạn nghe mềm mại hay sắc bén.

Nghĩa chính 1

Từ loại
noun

Đặc tính khiến âm nghe khác nhau tùy nhạc cụ, v.v., dù cùng cao độ và âm lượng.

Ví dụ

  1. 遠くから、笛の澄んだ音色が聞こえてきた。

    Từ xa vọng lại tiếng sáo trong trẻo.

  2. 弓の動かし方によって、弦楽器の音色が変わる。

    Âm sắc của nhạc cụ dây thay đổi theo cách đưa vĩ.

  3. 彼女はこの鐘の柔らかな音色を気に入っている。

    Cô ấy thích âm sắc mềm mại của chiếc chuông này.

Cách kết hợp thường dùng

  • 澄んだ音色

    âm sắc trong trẻo

  • 音色が変わる

    âm sắc thay đổi

  • 笛の音色

    âm sắc của sáo

Điểm cần lưu ý khi dùng

Đọc là 「ねいろ」. Phân biệt với cao độ và âm lượng; diễn đạt như 「柔らかな音色」「澄んだ音色」.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「音色(ねいろ)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. ねじを締めたり緩めたりするための工具。
  2. 物が回転するように曲がり、まっすぐでなくなる。
  3. 人を眠らせたり、立っている物を横にしたりする。
  4. 同じ高さや大きさの音でも、楽器などによって違って聞こえる音の性質。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 4. 同じ高さや大きさの音でも、楽器などによって違って聞こえる音の性質。

Giải thích: 「音色」 thường dùng trong cụm 「澄んだ音色」(âm sắc trong trẻo).

Luyện từ vựng N1

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N1