Nghĩa
Gặng hỏi dai dẳng đến từng chi tiết nhỏ.
Giải thích
Diễn tả việc cố hỏi cho ra những tình tiết chi tiết, kể cả điều đối phương không muốn nói.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Diễn tả việc cố hỏi cho ra những tình tiết chi tiết, kể cả điều đối phương không muốn nói.
Nghĩa chính 1
Gặng hỏi dai dẳng đến từng chi tiết nhỏ.
Ví dụ
-
初対面なのに私生活を根掘り葉掘り聞かれて困った。
Dù mới gặp lần đầu, tôi đã rất khó xử vì bị gặng hỏi cặn kẽ về đời tư.
-
事情を根掘り葉掘り尋ねるのは失礼だ。
Gặng hỏi cặn kẽ về hoàn cảnh của người khác là bất lịch sự.
-
記者は事件の経緯を根掘り葉掘り取材した。
Phóng viên điều tra cặn kẽ diễn biến của vụ việc.
Cách kết hợp thường dùng
-
根掘り葉掘り聞く
Hỏi cặn kẽ
-
根掘り葉掘り尋ねる
Gặng hỏi từng li từng tí
-
根掘り葉掘り調べる
Điều tra đến từng chi tiết
Điểm cần lưu ý khi dùng
Thường mang sắc thái tiêu cực rằng câu hỏi quá chi li hoặc có tính soi mói.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「根掘り葉掘り(ねほりはほり)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 同じ高さや大きさの音でも、楽器などによって違って聞こえる音の性質。
- ねじを締めたり緩めたりするための工具。
- 細かな点までしつこく問いただすさま。
- 物が回転するように曲がり、まっすぐでなくなる。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 3. 細かな点までしつこく問いただすさま。
Giải thích: 「根掘り葉掘り」 thường dùng trong cụm 「根掘り葉掘り聞く」(Hỏi cặn kẽ).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
