benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

☰
✕

Cấp độ JLPT: N1

Từ vựng JLPT N1 「値踏み」

Cách đọc
ねぶみ
Từ loại
noun_suru

Nghĩa

Ước tính giá hoặc giá trị của vật; cũng chỉ đánh giá năng lực hay giá trị của người.

Giải thích

Phán đoán vật có giá trị đến đâu, và theo nghĩa bóng cũng đánh giá con người.

Nghĩa và ví dụ

Giải thích từ vựng

Phán đoán vật có giá trị đến đâu, và theo nghĩa bóng cũng đánh giá con người.

Nghĩa chính 1

Từ loại
noun_suru

Ước tính giá hoặc giá trị của vật; cũng chỉ đánh giá năng lực hay giá trị của người.

Ví dụ

  1. 古道具店の店主は、持ち込まれた時計を慎重に値踏みした。

    Chủ tiệm đồ cũ thận trọng định giá chiếc đồng hồ được mang đến.

  2. 買い手は作品を値踏みしながら、制作年を尋ねた。

    Người mua vừa đánh giá tác phẩm vừa hỏi năm sáng tác.

  3. 値踏みするような視線を向けられ、居心地が悪かった。

    Bị nhìn bằng ánh mắt như cân đo giá trị khiến tôi không thoải mái.

Cách kết hợp thường dùng

  • 品物を値踏みする

    định giá đồ vật

  • 値踏みするような目

    ánh mắt như cân đo giá trị

  • 相手を値踏みする

    đánh giá giá trị đối phương

Điểm cần lưu ý khi dùng

Khi đối tượng là người, đôi khi phê phán thái độ lạnh lùng như lựa món hàng. 値踏みするような目 là ánh nhìn muốn xác định giá trị đối phương.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「値踏み(ねぶみ)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 物の価格や価値を見積もること。また、人の能力や価値を推し量ること。
  2. 欲しい物を得るまで、相手に繰り返し頼む。
  3. 明暗や色が反転して記録された写真フィルムの陰画。
  4. 細かな点までしつこく問いただすさま。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 1. 物の価格や価値を見積もること。また、人の能力や価値を推し量ること。

Giải thích: 「値踏み」 thường dùng trong cụm 「品物を値踏みする」(định giá đồ vật).

Luyện từ vựng N1

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N1