benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

☰
✕

Cấp độ JLPT: N1

Từ vựng JLPT N1 「根深い」

Cách đọc
ねぶかい
Từ loại
adjective_i

Nghĩa

Nguyên nhân hoặc tư tưởng đã ăn sâu và không dễ loại bỏ.

Giải thích

Diễn tả vấn đề, định kiến hoặc xung đột đã bám rễ qua thời gian dài và khó giải quyết.

Nghĩa và ví dụ

Giải thích từ vựng

Diễn tả vấn đề, định kiến hoặc xung đột đã bám rễ qua thời gian dài và khó giải quyết.

Nghĩa chính 1

Từ loại
adjective_i

Nguyên nhân hoặc tư tưởng đã ăn sâu và không dễ loại bỏ.

Ví dụ

  1. 地域間の対立は予想以上に根深い。

    Mâu thuẫn giữa các khu vực sâu sắc hơn dự đoán.

  2. 背景には根深い差別意識が存在する。

    Đằng sau sự việc tồn tại một ý thức phân biệt đối xử đã ăn sâu.

  3. この問題は根深く、短期的な対策だけでは解決できない。

    Vấn đề này có nguồn gốc sâu xa và không thể giải quyết bằng các biện pháp ngắn hạn.

Cách kết hợp thường dùng

  • 根深い問題

    Vấn đề đã ăn sâu

  • 根深い偏見

    Một định kiến sâu sắc.

  • 対立が根深い

    Xung đột đã ăn sâu

Điểm cần lưu ý khi dùng

Thường dùng theo nghĩa bóng để nói vấn đề xã hội hoặc cảm xúc đã bám rễ sâu, hơn là nói về rễ cây.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「根深い(ねぶかい)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 原因や考えが深く入り込み、簡単には取り除けない。
  2. 物の価格や価値を見積もること。また、人の能力や価値を推し量ること。
  3. 欲しい物を得るまで、相手に繰り返し頼む。
  4. 明暗や色が反転して記録された写真フィルムの陰画。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 1. 原因や考えが深く入り込み、簡単には取り除けない。

Giải thích: 「根深い」 thường dùng trong cụm 「根深い問題」(Vấn đề đã ăn sâu).

Luyện từ vựng N1

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N1