benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

☰
✕

Cấp độ JLPT: N1

Từ vựng JLPT N1 「悩ましい」

Cách đọc
なやましい
Từ loại
adjective_i

Nghĩa

Thu hút lòng người và có sức quyến rũ gợi cảm.

Giải thích

Có một cách dùng để nói về sự hấp dẫn và một cách khác để nói đến những vấn đề khó khăn hoặc lo lắng.

Nghĩa và ví dụ

Giải thích từ vựng

Có một cách dùng để nói về sự hấp dẫn và một cách khác để nói đến những vấn đề khó khăn hoặc lo lắng.

Nghĩa chính 1

Từ loại
adjective_i

Thu hút lòng người và có sức quyến rũ gợi cảm.

Ví dụ

  1. 歌手は悩ましい声で静かな曲を歌った。

    Ca sĩ hát một ca khúc nhẹ nhàng bằng giọng quyến rũ.

Cách kết hợp thường dùng

  • 悩ましい声

    Giọng nói quyến rũ

Nghĩa khác 2

Từ loại
adjective_i

Khó phán đoán hoặc giải quyết, khiến người ta đau đầu.

Ví dụ

  1. 品質と費用のどちらを優先するか悩ましい問題だ。

    Ưu tiên chất lượng hay chi phí là một vấn đề khó xử.

Cách kết hợp thường dùng

  • 悩ましい問題

    Một câu hỏi khó trả lời.

  • 悩ましい選択

    Một sự lựa chọn khó khăn.

Nghĩa khác 3

Từ loại
adjective_i

Bồn chồn, không yên vì lo lắng hoặc bất an.

Ví dụ

  1. 結果を待つ時間は実に悩ましい。

    Khoảng thời gian chờ kết quả thật sự khiến người ta bồn chồn.

Cách kết hợp thường dùng

  • 悩ましい状況

    Tình hình khó xử, rắc rối

Điểm cần lưu ý khi dùng

Hiện nay thường có nghĩa khó phán đoán, nhưng tùy ngữ cảnh cũng có thể mang nghĩa gợi cảm nên cần chú ý.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「悩ましい(なやましい)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 問題・症状・人などが相手を苦しませ、心配させる。
  2. 人の心を引き付け、官能的な魅力がある。
  3. どこか不思議で、意味や正体が容易には分からない様子を帯びる。
  4. 人や物に名前を付け、その名で呼ぶ。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 2. 人の心を引き付け、官能的な魅力がある。

Giải thích: 「悩ましい」 thường dùng trong cụm 「悩ましい声」(Giọng nói quyến rũ).

Luyện từ vựng N1

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N1