Nghĩa
Phạm vi mà cá nhân hoặc nhóm coi là vùng kiểm soát hay hoạt động của mình.
Giải thích
Chỉ phạm vi thế lực của người hoặc vùng sinh sống động vật bảo vệ.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Chỉ phạm vi thế lực của người hoặc vùng sinh sống động vật bảo vệ.
Nghĩa chính 1
Phạm vi mà cá nhân hoặc nhóm coi là vùng kiểm soát hay hoạt động của mình.
Ví dụ
-
部門どうしの縄張り争いで、共同事業が進まない。
Các phòng ban tranh giành địa bàn khiến dự án chung không tiến triển.
-
彼はこの商店街を自分の縄張りのように歩いている。
Anh ấy đi trong phố mua sắm này như trên địa bàn của mình.
Cách kết hợp thường dùng
-
縄張り争い
tranh giành lãnh thổ
Nghĩa khác 2
Khu vực động vật chiếm giữ và tìm cách ngăn cá thể cùng loài hoặc đối tượng khác xâm nhập.
Ví dụ
-
その鳥は鳴き声で縄張りを主張している。
Con chim ấy dùng tiếng kêu để tuyên bố lãnh thổ.
Cách kết hợp thường dùng
-
縄張りを守る
bảo vệ lãnh thổ
-
縄張りを持つ
có lãnh thổ
Điểm cần lưu ý khi dùng
Với người hay tổ chức, cũng có thể phê phán sự cố chấp về phạm vi như 縄張り争い. Không nhất thiết chỉ quyền sở hữu hoặc thẩm quyền chính thức.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「縄張り(なわばり)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 人の心を引き付け、官能的な魅力がある。
- 問題・症状・人などが相手を苦しませ、心配させる。
- 人や集団が自分の支配や活動の範囲と考えている領域。
- どこか不思議で、意味や正体が容易には分からない様子を帯びる。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 3. 人や集団が自分の支配や活動の範囲と考えている領域。
Giải thích: 「縄張り」 thường dùng trong cụm 「縄張り争い」(tranh giành lãnh thổ).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
