Nghĩa
Thấu hiểu nỗi khổ và hoàn cảnh người khác, có lòng nhân hậu sâu sắc.
Giải thích
Diễn tả tính giàu lòng thương người gặp khó, muốn giúp đỡ ấm áp.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Diễn tả tính giàu lòng thương người gặp khó, muốn giúp đỡ ấm áp.
Nghĩa chính 1
Thấu hiểu nỗi khổ và hoàn cảnh người khác, có lòng nhân hậu sâu sắc.
Ví dụ
-
情け深い店主は、困っている旅人に食事を振る舞った。
Chủ quán nhân hậu đã đãi bữa ăn cho người lữ khách gặp khó khăn.
-
祖母は厳しい人だったが、弱い立場の人には情け深かった。
Bà nghiêm khắc nhưng rất nhân từ với người ở thế yếu.
-
失敗した後輩に情け深く接する姿を見て、先輩を尊敬した。
Thấy anh đối xử nhân hậu với người đàn em mắc lỗi, tôi càng kính trọng anh.
Cách kết hợp thường dùng
-
情け深い人
người nhân hậu
-
情け深い心
tấm lòng nhân từ
-
情け深く接する
đối xử nhân hậu
Điểm cần lưu ý khi dùng
Từ đánh giá tích cực tính cách hoặc hành vi. Cũng dùng cho hành động có sự quan tâm đối phương như 情け深く接する.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「情け深い(なさけぶかい)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 相手の事情を思いやり、厳しく扱うことを控えて許す気持ち。
- 他人の苦しみや立場をよく思いやり、親切に接する心が深い。
- 明確な決定をしないまま、少しずつ物事を進めたり既成事実化したりすること。
- 過去の人・場所・時代を思い出し、親しみや恋しさを感じる。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 2. 他人の苦しみや立場をよく思いやり、親切に接する心が深い。
Giải thích: 「情け深い」 thường dùng trong cụm 「情け深い人」(người nhân hậu).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
