benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

☰
✕

Cấp độ JLPT: N1

Từ vựng JLPT N1 「情け」

Cách đọc
なさけ
Từ loại
noun

Nghĩa

Tình thương, lòng thương người, cố gắng giúp đỡ những người đang chịu khổ.

Giải thích

Nó thể hiện lòng trắc ẩn, lòng từ bi và tình yêu thương, sự ấm áp của con người đối với người khác.

Nghĩa và ví dụ

Giải thích từ vựng

Nó thể hiện lòng trắc ẩn, lòng từ bi và tình yêu thương, sự ấm áp của con người đối với người khác.

Nghĩa chính 1

Từ loại
noun

Tình thương, lòng thương người, cố gắng giúp đỡ những người đang chịu khổ.

Ví dụ

  1. 裁判官に情けを求めるだけでは責任を免れない。

    Chỉ cầu xin thẩm phán khoan hồng thì không thể thoát trách nhiệm.

  2. 敵にも情けをかけ、負傷者を救護した。

    Người ấy cũng thương xót kẻ thù và cứu chữa người bị thương.

Cách kết hợp thường dùng

  • 情けをかける

    thể hiện lòng thương xót

  • 情けを求める

    cầu xin lòng thương xót

Nghĩa khác 2

Từ loại
noun

Tình yêu, sự thân thiết, sự gần gũi với người khác.

Ví dụ

  1. 旅先で受けた人の情けが身にしみた。

    Vô cùng xúc động trước lòng tốt nhận được trong chuyến đi.

Cách kết hợp thường dùng

  • 人の情け

    tình người

Điểm cần lưu ý khi dùng

「情けない」 là một tính từ khác, mang nghĩa đáng chê trách hoặc thảm hại.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「情け(なさけ)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 他人の苦しみや立場をよく思いやり、親切に接する心が深い。
  2. 相手の事情を思いやり、厳しく扱うことを控えて許す気持ち。
  3. 明確な決定をしないまま、少しずつ物事を進めたり既成事実化したりすること。
  4. 苦しむ人を気の毒に思い、助けようとする心。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 4. 苦しむ人を気の毒に思い、助けようとする心。

Giải thích: 「情け」 thường dùng trong cụm 「情けをかける」(thể hiện lòng thương xót).

Luyện từ vựng N1

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N1