Nghĩa
Họ có thể đối xử với những người không thân thiết bằng cách quá thân mật, không giữ khoảng cách.
Giải thích
Khi quan hệ còn chưa thân, cách dùng từ, tiếp xúc và xưng hô lại quá gần gũi, khiến người ta cảm thấy thiếu lịch sự.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Khi quan hệ còn chưa thân, cách dùng từ, tiếp xúc và xưng hô lại quá gần gũi, khiến người ta cảm thấy thiếu lịch sự.
Nghĩa chính 1
Họ có thể đối xử với những người không thân thiết bằng cách quá thân mật, không giữ khoảng cách.
Ví dụ
-
初対面なのに馴れ馴れしい口調で話しかけられた。
Dù mới gặp lần đầu, tôi đã bị người kia bắt chuyện bằng giọng quá suồng sã.
-
客の肩に触れるような馴れ馴れしい接客は避ける。
Tránh cách phục vụ quá suồng sã như chạm vào vai khách.
-
彼の馴れ馴れしい態度に少し戸惑った。
Tôi hơi bối rối trước thái độ quá suồng sã của anh ấy.
Cách kết hợp thường dùng
-
馴れ馴れしい態度
thái độ quá suồng sã
-
馴れ馴れしい口調
giọng điệu quá suồng sã
-
馴れ馴れしい話し方
cách nói chuyện quá suồng sã
-
妙に馴れ馴れしい
thân mật quá mức một cách kỳ lạ
Điểm cần lưu ý khi dùng
Đánh giá tiêu cực, không chú ý đến khoảng cách và sự lịch sự của người khác, thay vì khen ngợi tính thân thiện và dễ thương của họ.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「馴れ馴れしい(なれなれしい)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 本当とは異なる人物や立場の者であるかのように振る舞い、相手に信じさせる。
- 複数の要素から構成される。
- 生活を成り立たせるために続けている仕事や職業。
- 親しくない相手に、距離を置かず過度に親しい態度で接する。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 4. 親しくない相手に、距離を置かず過度に親しい態度で接する。
Giải thích: 「馴れ馴れしい」 thường dùng trong cụm 「馴れ馴れしい態度」(thái độ quá suồng sã).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
