Nghĩa
Mối quan hệ trong đó các bên không phê bình hay giám sát lẫn nhau mà hợp tác vì lợi ích thuận tiện cho nhau, để tiếp tục hành vi sai trái và thỏa hiệp.
Giải thích
Mối quan hệ tiêu cực giữa những người mà họ nên đối đầu và kiểm soát, nhưng lại ưu tiên sự thân thiết và làm giảm khả năng đưa ra phán quyết công bằng.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Mối quan hệ tiêu cực giữa những người mà họ nên đối đầu và kiểm soát, nhưng lại ưu tiên sự thân thiết và làm giảm khả năng đưa ra phán quyết công bằng.
Nghĩa chính 1
Mối quan hệ trong đó các bên không phê bình hay giám sát lẫn nhau mà hợp tác vì lợi ích thuận tiện cho nhau, để tiếp tục hành vi sai trái và thỏa hiệp.
Ví dụ
-
業者と審査側の馴れ合いが不正を招いた。
Sự câu kết giữa nhà thầu và phía thẩm định đã dẫn đến hành vi sai trái.
-
議論が馴れ合いに陥らないよう外部委員を入れた。
Đã đưa một ủy viên bên ngoài vào để cuộc thảo luận không rơi vào tình trạng xuề xòa, nể nang nhau.
-
馴れ合いを排して互いの仕事を厳しく評価する。
Loại bỏ sự xuề xòa và đánh giá nghiêm khắc công việc của nhau.
Cách kết hợp thường dùng
-
馴れ合いに陥る
rơi vào tình trạng xuề xòa, nể nang nhau
-
馴れ合いの関係
mối quan hệ câu kết, dung túng lẫn nhau
-
馴れ合いを排す
loại bỏ sự xuề xòa, nể nang nhau
-
馴れ合い体質
văn hóa xuề xòa, dung túng lẫn nhau
Điểm cần lưu ý khi dùng
Không chỉ là sự thân thiết, mà còn là một trạng thái tiêu cực khi sự thân mật làm mất đi sự phê bình, công bằng và kỷ luật.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「馴れ合い(なれあい)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 親しくない相手に、距離を置かず過度に親しい態度で接する。
- 本当とは異なる人物や立場の者であるかのように振る舞い、相手に信じさせる。
- 互いに批判や監視をせず、都合よく協力して不正・妥協を続ける関係。
- 複数の要素から構成される。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 3. 互いに批判や監視をせず、都合よく協力して不正・妥協を続ける関係。
Giải thích: 「馴れ合い」 thường dùng trong cụm 「馴れ合いに陥る」(rơi vào tình trạng xuề xòa, nể nang nhau).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
