benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

☰
✕

Cấp độ JLPT: N1

Từ vựng JLPT N1 「並びに」

Cách đọc
ならびに
Từ loại
conjunction

Nghĩa

Liên từ nối hai hoặc nhiều từ ngữ có vị trí ngang hàng.

Giải thích

Từ cứng dùng để đặt các mục song song nhau, giống như "và" trong văn bản chính thức.

Nghĩa và ví dụ

Giải thích từ vựng

Từ cứng dùng để đặt các mục song song nhau, giống như "và" trong văn bản chính thức.

Nghĩa chính 1

Từ loại
conjunction

Liên từ nối hai hoặc nhiều từ ngữ có vị trí ngang hàng.

Ví dụ

  1. 住所並びに氏名を記入してください。

    Hãy nhập tên và địa chỉ của bạn.

  2. 品質並びに安全性を審査する。

    Thẩm định chất lượng cũng như độ an toàn.

  3. 社長並びに役員が式典に出席した。

    Chủ tịch và các thành viên Hội đồng quản trị đã tham dự buổi lễ.

Cách kết hợp thường dùng

  • 住所並びに氏名

    địa chỉ cũng như họ tên

  • 品質並びに安全性

    Chất lượng và an toàn.

  • 本人並びに代理人

    Chính đương sự và người đại diện.

Điểm cần lưu ý khi dùng

Nó được sử dụng nhiều hơn trong các quy tắc, hợp đồng và văn bản hướng dẫn hơn là trong giao tiếp hàng ngày.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「並びに(ならびに)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 二つ以上の語句を対等に結び付ける接続表現。
  2. 互いに批判や監視をせず、都合よく協力して不正・妥協を続ける関係。
  3. 親しくない相手に、距離を置かず過度に親しい態度で接する。
  4. 本当とは異なる人物や立場の者であるかのように振る舞い、相手に信じさせる。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 1. 二つ以上の語句を対等に結び付ける接続表現。

Giải thích: 「並びに」 thường dùng trong cụm 「住所並びに氏名」(địa chỉ cũng như họ tên).

Luyện từ vựng N1

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N1