benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

☰
✕

Cấp độ JLPT: N1

Từ vựng JLPT N1 「尚更」

Cách đọc
なおさら
Từ loại
adverb

Nghĩa

Khi một số điều kiện được thêm vào, mức độ và nhu cầu của nó sẽ tăng lên.

Giải thích

Phó từ nhấn mạnh mức độ là 'càng hơn nữa' hoặc 'huống chi' bằng cách so sánh với tiền đề trước đó.

Nghĩa và ví dụ

Giải thích từ vựng

Phó từ nhấn mạnh mức độ là 'càng hơn nữa' hoặc 'huống chi' bằng cách so sánh với tiền đề trước đó.

Nghĩa chính 1

Từ loại
adverb

Khi một số điều kiện được thêm vào, mức độ và nhu cầu của nó sẽ tăng lên.

Ví dụ

  1. 経験者でも難しいなら、初心者にはなおさらだ。

    Nếu ngay cả người có kinh nghiệm còn thấy khó thì với người mới lại càng khó hơn.

  2. 雨の日は路面が滑るのでなおさら注意が必要だ。

    Cần cẩn thận hơn nữa trong những ngày mưa vì mặt đường trơn trượt.

Cách kết hợp thường dùng

  • なおさら重要だ

    càng quan trọng hơn

  • なおさら注意する

    càng phải cẩn thận hơn

Nghĩa khác 2

Từ loại
adverb

Trong ngữ cảnh tiêu cực, điều đó có nghĩa là điều gì đó không thể xảy ra trong một số điều kiện nhất định.

Ví dụ

  1. 一時間で無理なら、三十分ではなおさらできない。

    Nếu một giờ còn không làm được thì ba mươi phút lại càng không thể.

Cách kết hợp thường dùng

  • なおさらできない

    lại càng không thể làm được

Điểm cần lưu ý khi dùng

Ngày nay thường viết bằng kana là 「なおさら」. Ngữ cảnh phải cho biết tiêu chuẩn so sánh.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「尚更(なおさら)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. ある事情が加わることで、程度や必要性がいっそう強まるさま。
  2. すべきことを十分にせず、軽く扱うさま。
  3. 食事のときに口や手を拭いたり、衣服を汚さないよう膝に置いたりする布や紙。
  4. 二つ以上の語句を対等に結び付ける接続表現。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 1. ある事情が加わることで、程度や必要性がいっそう強まるさま。

Giải thích: 「尚更」 thường dùng trong cụm 「なおさら重要だ」(càng quan trọng hơn).

Luyện từ vựng N1

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N1