Nghĩa
Một thái độ hoặc biểu hiện không đồng ý hoặc không muốn chấp nhận một đề xuất hoặc yêu cầu.
Giải thích
Trước khi từ chối một cách rõ ràng, người ta có thể dùng biểu cảm và ngôn ngữ để thể hiện sự không đồng ý hoặc do dự.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Trước khi từ chối một cách rõ ràng, người ta có thể dùng biểu cảm và ngôn ngữ để thể hiện sự không đồng ý hoặc do dự.
Nghĩa chính 1
Một thái độ hoặc biểu hiện không đồng ý hoặc không muốn chấp nhận một đề xuất hoặc yêu cầu.
Ví dụ
-
会社側は追加負担の提案に難色を示した。
Phía công ty tỏ vẻ miễn cưỡng trước đề xuất gánh thêm chi phí.
-
家族は危険な計画への参加に難色を示している。
Gia đình tỏ vẻ không tán thành việc tham gia kế hoạch nguy hiểm.
-
相手が難色を示したため条件を再検討した。
Vì phía bên kia tỏ vẻ miễn cưỡng nên các điều kiện đã được xem xét lại.
Cách kết hợp thường dùng
-
難色を示す
tỏ vẻ miễn cưỡng
-
提案に難色
tỏ vẻ không tán thành đề xuất
-
難色を隠さない
không che giấu vẻ miễn cưỡng
-
難色を呈する
tỏ vẻ không tán thành
Điểm cần lưu ý khi dùng
Nó được sử dụng để thể hiện thái độ tiêu cực và không đồng ý với việc chấp nhận, thay vì từ chối hoàn toàn.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「難色(なんしょく)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 感情を込めて程度の大きさを強調する表現。
- 方法・内容を尋ねる疑問表現。
- ある状態が以前と変わらず続いているさま。
- 提案や依頼に賛成できず、受け入れたくないという態度・表情。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 4. 提案や依頼に賛成できず、受け入れたくないという態度・表情。
Giải thích: 「難色」 thường dùng trong cụm 「難色を示す」(tỏ vẻ miễn cưỡng).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
