benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

☰
✕

Cấp độ JLPT: N1

Từ vựng JLPT N1 「名乗り出る」

Cách đọc
なのりでる
Từ loại
verb_ichidan_intransitive

Nghĩa

Xưng tên và chủ động đứng ra nhận mình là người liên quan.

Giải thích

Biểu thị hành động tự nguyện bước ra trước một lời kêu gọi, cuộc tìm kiếm hoặc trách nhiệm.

Nghĩa và ví dụ

Giải thích từ vựng

Biểu thị hành động tự nguyện bước ra trước một lời kêu gọi, cuộc tìm kiếm hoặc trách nhiệm.

Nghĩa chính 1

Từ loại
verb_ichidan_intransitive

Xưng tên và chủ động đứng ra nhận mình là người liên quan.

Ví dụ

  1. 事故を目撃した人が警察に名乗り出る。

    Người chứng kiến tai nạn đã đến trình diện với cảnh sát.

  2. 落とし物の持ち主が名乗り出るまで保管した。

    Món đồ thất lạc được giữ cho đến khi chủ nhân đứng ra nhận.

  3. 後任に適任だと思う人は名乗り出るよう求めた。

    Người ta kêu gọi ai tự thấy phù hợp làm người kế nhiệm hãy đứng ra ứng cử.

Cách kết hợp thường dùng

  • 警察に名乗り出る

    đến trình diện với cảnh sát

  • 本人が名乗り出る

    chính đương sự đứng ra nhận

  • 進んで名乗り出る

    chủ động đứng ra

Điểm cần lưu ý khi dùng

Hàm ý một lời trình diện công khai mạnh hơn việc tự giới thiệu đơn thuần.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「名乗り出る(なのりでる)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 船が嵐・座礁・衝突などで壊れ、航行できなくなること。
  2. 自分が該当者だと名を告げ、進んで申し出る。
  3. 意味や道理がなく、ばかげていること。
  4. 提案や依頼に賛成できず、受け入れたくないという態度・表情。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 2. 自分が該当者だと名を告げ、進んで申し出る。

Giải thích: 「名乗り出る」 thường dùng trong cụm 「警察に名乗り出る」(đến trình diện với cảnh sát).

Luyện từ vựng N1

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N1