benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

☰
✕

Cấp độ JLPT: N1

Từ vựng JLPT N1 「何なり」

Cách đọc
なんなり
Từ loại
adverb

Nghĩa

Bất cứ thứ gì, bất cứ điều gì người ấy muốn, bất kỳ thứ gì.

Giải thích

Một cách nói lịch sự và hơi lỗi thời để cho người khác biết rằng họ có thể tự do yêu cầu, hỏi hoặc chọn.

Nghĩa và ví dụ

Giải thích từ vựng

Một cách nói lịch sự và hơi lỗi thời để cho người khác biết rằng họ có thể tự do yêu cầu, hỏi hoặc chọn.

Nghĩa chính 1

Từ loại
adverb

Bất cứ thứ gì, bất cứ điều gì người ấy muốn, bất kỳ thứ gì.

Ví dụ

  1. ご不明な点があれば何なりとお尋ねください。

    Nếu bạn có bất kỳ thắc mắc nào, vui lòng hỏi chúng tôi.

  2. 必要な物があれば何なりとお申し付けください。

    Nếu cần bất cứ thứ gì, xin cứ dặn tôi.

  3. ご希望の品があれば、何なりとご指定ください。

    Nếu bạn có bất kỳ sản phẩm nào mà bạn muốn, vui lòng chỉ định chúng tôi.

Cách kết hợp thường dùng

  • 何なりと尋ねる

    Họ hỏi tôi điều gì đó.

  • 何なりと申し付ける

    cứ dặn bất cứ điều gì

  • 何なりとおっしゃる

    Cứ nói bất cứ điều gì

  • 何なりと指定する

    Để chỉ ra một thứ gì đó.

Điểm cần lưu ý khi dùng

Thường được dùng để thể hiện sự chấp thuận và đề nghị đầy đủ của bạn với người khác bằng cách nói "bất cứ điều gì".

Câu hỏi luyện tập mẫu

「何なり(なんなり)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 自分の名前を相手に告げること。
  2. 自分が該当者だと名を告げ、進んで申し出る。
  3. どのような物事でも、相手が望むものなら何でも。
  4. 船が嵐・座礁・衝突などで壊れ、航行できなくなること。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 3. どのような物事でも、相手が望むものなら何でも。

Giải thích: 「何なり」 thường dùng trong cụm 「何なりと尋ねる」(Họ hỏi tôi điều gì đó.).

Luyện từ vựng N1

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N1