Nghĩa
Việc đưa ra những lời buộc tội không có cơ sở, không hợp lý như là một khuyết điểm của người khác hoặc của một thứ gì đó.
Giải thích
Chỉ việc phóng đại chuyện vụn vặt rồi vô lý bắt bẻ, chẳng hạn nhằm làm khó đối phương.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Chỉ việc phóng đại chuyện vụn vặt rồi vô lý bắt bẻ, chẳng hạn nhằm làm khó đối phương.
Nghĩa chính 1
Việc đưa ra những lời buộc tội không có cơ sở, không hợp lý như là một khuyết điểm của người khác hoặc của một thứ gì đó.
Ví dụ
-
客は商品に難癖をつけて返金を迫った。
Khách hàng vô lý bắt bẻ sản phẩm và ép phải hoàn tiền.
-
完成した仕事に後から難癖をつけるのは不公平だ。
Sau đó mới vô lý bắt bẻ công việc đã hoàn thành là không công bằng.
-
根拠のない難癖には冷静に事実を示して対応する。
Hãy bình tĩnh đưa ra sự thật để ứng phó với lời bắt bẻ vô căn cứ.
Cách kết hợp thường dùng
-
難癖をつける
vô lý bắt bẻ
-
難癖を言う
nói lời bắt bẻ vô lý
-
根拠のない難癖
lời bắt bẻ vô căn cứ
-
難癖を退ける
bác bỏ lời bắt bẻ vô lý
Điểm cần lưu ý khi dùng
Không phải lời góp ý chính đáng, mà mang nghĩa tiêu cực là lời bắt bẻ vô lý, cố dựng một điểm thành khuyết điểm.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「難癖(なんくせ)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 解決が難しく、重大な判断を迫られる厳しい局面。
- 正当な根拠が乏しいのに、相手や物事の欠点として無理に持ち出す非難。
- どのような物事でも、相手が望むものなら何でも。
- 自分の名前を相手に告げること。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 2. 正当な根拠が乏しいのに、相手や物事の欠点として無理に持ち出す非難。
Giải thích: 「難癖」 thường dùng trong cụm 「難癖をつける」(vô lý bắt bẻ).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
