benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

☰
✕

Cấp độ JLPT: N1

Từ vựng JLPT N1 「難渋」

Cách đọc
なんじゅう
Từ loại
verb_suru_intransitive

Nghĩa

Đối mặt với những khó khăn, trở ngại, mọi thứ không tiến triển, bạn phải chịu đựng.

Giải thích

Một cách diễn đạt trang trọng chỉ việc bế tắc trong thủ tục, đàm phán, đọc hiểu, v.v. và phải vất vả lâu dài cho đến khi giải quyết được.

Nghĩa và ví dụ

Giải thích từ vựng

Một cách diễn đạt trang trọng chỉ việc bế tắc trong thủ tục, đàm phán, đọc hiểu, v.v. và phải vất vả lâu dài cho đến khi giải quyết được.

Nghĩa chính 1

Từ loại
verb_suru_intransitive

Đối mặt với những khó khăn, trở ngại, mọi thứ không tiến triển, bạn phải chịu đựng.

Ví dụ

  1. 複雑な古文書の解読に難渋した。

    Đã gặp rất nhiều khó khăn khi giải mã tài liệu cổ phức tạp.

  2. 申請者が複雑な手続に難渋している。

    Người nộp đơn đang rất vất vả với thủ tục phức tạp.

  3. 両者は用地取得の交渉に難渋した。

    Hai bên đã gặp rất nhiều khó khăn trong cuộc đàm phán mua đất.

Cách kết hợp thường dùng

  • 解読に難渋する

    gặp nhiều khó khăn khi giải mã

  • 交渉に難渋する

    gặp khó khăn trong đàm phán

  • 難渋を極める

    gặp khó khăn đến cực độ

  • 手続に難渋する

    gặp nhiều khó khăn với thủ tục

Điểm cần lưu ý khi dùng

Nó nhấn mạnh sự cố gắng của các bên bị cản trở bởi những trở ngại khó khăn hơn là sự trì hoãn đơn thuần.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「難渋(なんじゅう)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 人・動物・台風・軍隊などが南の方向へ移動すること。
  2. 人を一定の建物や場所にとどめ、自由な外出や他者との接触を制限すること。
  3. 困難や障害にぶつかり、物事が進まず苦しむこと。
  4. 船や飛行機が悪天候などで進むのに苦労すること。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 3. 困難や障害にぶつかり、物事が進まず苦しむこと。

Giải thích: 「難渋」 thường dùng trong cụm 「解読に難渋する」(gặp nhiều khó khăn khi giải mã).

Luyện từ vựng N1

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N1