Nghĩa
Tự nhiên, không bộc lộ ý định hoặc sự chú ý đặc biệt.
Giải thích
Diễn tả lời nói, hành vi tự nhiên hoặc cảnh sinh hoạt thường nhật không đặc biệt.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Diễn tả lời nói, hành vi tự nhiên hoặc cảnh sinh hoạt thường nhật không đặc biệt.
Nghĩa chính 1
Tự nhiên, không bộc lộ ý định hoặc sự chú ý đặc biệt.
Ví dụ
-
友人の何気ない一言が、新しい企画のきっかけになった。
Một câu nói tình cờ của bạn đã gợi nên dự án mới.
-
彼女は何気なく窓の外を見て、虹に気付いた。
Cô ấy vô tình nhìn ra cửa sổ và nhận thấy cầu vồng.
Cách kết hợp thường dùng
-
何気ない一言
một câu nói tình cờ
-
何気なく尋ねる
hỏi một cách tự nhiên
Nghĩa khác 2
Không có điểm nổi bật đặc biệt, bình thường như mọi ngày.
Ví dụ
-
家族と食卓を囲む何気ない日常が、今はありがたい。
Giờ đây tôi biết ơn cả đời thường giản dị cùng gia đình quây quần bên bàn ăn.
Cách kết hợp thường dùng
-
何気ない日常
đời thường giản dị
Điểm cần lưu ý khi dùng
何気ない一言 dễ chỉ lời nói buột miệng chưa suy nghĩ sâu. 何気ない日常 chỉ cuộc sống bình thường không có sự kiện đặc biệt.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「何気ない(なにげない)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 相手に強く丁寧に頼む気持ちを表す語。
- ほかのすべてのことよりも優先して。
- 物や地盤が柔らかく、強度や安定性に欠けるさま。
- 特別な意図や注意を表に出さず、さりげない。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 4. 特別な意図や注意を表に出さず、さりげない。
Giải thích: 「何気ない」 thường dùng trong cụm 「何気ない一言」(một câu nói tình cờ).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
