Nghĩa
Tôi không thể giải thích rõ ràng về lý do và nội dung, nhưng không có gì.
Giải thích
Một cách nói không rõ ràng nhưng có thể biểu hiện một chút cảm xúc, ấn tượng, trạng thái, v.v...
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Một cách nói không rõ ràng nhưng có thể biểu hiện một chút cảm xúc, ấn tượng, trạng thái, v.v...
Nghĩa chính 1
Tôi không thể giải thích rõ ràng về lý do và nội dung, nhưng không có gì.
Ví dụ
-
今日は何だか落ち着かない。
Hôm nay chẳng hiểu sao tôi cứ thấy bồn chồn.
-
その話を聞くと何だか悲しくなる。
Nghe chuyện đó, chẳng hiểu sao tôi lại thấy buồn.
-
外は何だか騒がしいようだ。
Có vẻ như có một thứ gì đó ồn ào bên ngoài.
Cách kết hợp thường dùng
-
何だか変だ
Có điều gì đó rất lạ lùng.
-
何だか落ち着かない
Cảm thấy bồn chồn không hiểu sao
-
何だか分からない
Không hiểu là gì
-
何だか嬉しい
Không hiểu sao thấy vui
Điểm cần lưu ý khi dùng
Nó được sử dụng khi người nói không thể diễn đạt cảm giác một cách đầy đủ bằng ngôn ngữ, và nó không phải là từ để chỉ chính xác mức độ khách quan.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「何だか(なんだか)」の意味として最も近いものを選んでください。
- あれこれ、いろいろな事柄や理由をまとめて言う表現。
- 扱いや解決が難しく、手間や苦労が多いさま。
- 理由・内容をはっきり説明できないが、なんとなく。
- 特別な意図や注意を表に出さず、さりげない。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 3. 理由・内容をはっきり説明できないが、なんとなく。
Giải thích: 「何だか」 thường dùng trong cụm 「何だか変だ」(Có điều gì đó rất lạ lùng.).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
